broilings rage
sự sôi sục giận dữ
broilings rise
sự trỗi dậy của sự sôi sục
kitchen broilings
sự sôi sục trong bếp
family broilings
sự căng thẳng gia đình
broilings cease
sự sôi sục chấm dứt
political broilings
sự tranh chấp chính trị
broilings escalate
sự sôi sục leo thang
end broilings
kết thúc sự sôi sục
broilings spark
sự sôi sục bùng phát
avoid broilings
tránh sự sôi sục
broilings can add a smoky flavor to your dishes.
Việc nướng có thể thêm hương vị khói vào món ăn của bạn.
we enjoyed the broilings at the barbecue last night.
Chúng tôi đã tận hưởng món nướng tại buổi barbecue tối qua.
make sure to watch the broilings closely to avoid burning.
Hãy chắc chắn theo dõi món nướng cẩn thận để tránh bị cháy.
different broilings require different cooking times.
Các món nướng khác nhau đòi hỏi thời gian nấu khác nhau.
she loves experimenting with broilings in her kitchen.
Cô ấy thích thử nghiệm với món nướng trong bếp của mình.
broilings are perfect for quick and healthy meals.
Món nướng rất lý tưởng cho những bữa ăn nhanh và lành mạnh.
he prefers broilings over frying for a healthier option.
Anh ấy thích món nướng hơn là chiên vì một lựa chọn lành mạnh hơn.
learning the art of broilings can elevate your cooking skills.
Học nghệ thuật nướng có thể nâng cao kỹ năng nấu ăn của bạn.
we should try different marinades for our broilings.
Chúng ta nên thử các loại sốt ướp khác nhau cho món nướng của mình.
broilings can be made with various types of meat and vegetables.
Món nướng có thể được chế biến với nhiều loại thịt và rau củ khác nhau.
broilings rage
sự sôi sục giận dữ
broilings rise
sự trỗi dậy của sự sôi sục
kitchen broilings
sự sôi sục trong bếp
family broilings
sự căng thẳng gia đình
broilings cease
sự sôi sục chấm dứt
political broilings
sự tranh chấp chính trị
broilings escalate
sự sôi sục leo thang
end broilings
kết thúc sự sôi sục
broilings spark
sự sôi sục bùng phát
avoid broilings
tránh sự sôi sục
broilings can add a smoky flavor to your dishes.
Việc nướng có thể thêm hương vị khói vào món ăn của bạn.
we enjoyed the broilings at the barbecue last night.
Chúng tôi đã tận hưởng món nướng tại buổi barbecue tối qua.
make sure to watch the broilings closely to avoid burning.
Hãy chắc chắn theo dõi món nướng cẩn thận để tránh bị cháy.
different broilings require different cooking times.
Các món nướng khác nhau đòi hỏi thời gian nấu khác nhau.
she loves experimenting with broilings in her kitchen.
Cô ấy thích thử nghiệm với món nướng trong bếp của mình.
broilings are perfect for quick and healthy meals.
Món nướng rất lý tưởng cho những bữa ăn nhanh và lành mạnh.
he prefers broilings over frying for a healthier option.
Anh ấy thích món nướng hơn là chiên vì một lựa chọn lành mạnh hơn.
learning the art of broilings can elevate your cooking skills.
Học nghệ thuật nướng có thể nâng cao kỹ năng nấu ăn của bạn.
we should try different marinades for our broilings.
Chúng ta nên thử các loại sốt ướp khác nhau cho món nướng của mình.
broilings can be made with various types of meat and vegetables.
Món nướng có thể được chế biến với nhiều loại thịt và rau củ khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay