grillings session
buổi nướng
grillings party
tiệc nướng
grillings menu
thực đơn nướng
grillings night
đêm nướng
grillings recipe
công thức nướng
grillings tips
mẹo nướng
grillings equipment
dụng cụ nướng
grillings flavor
vị nướng
grillings technique
kỹ thuật nướng
grillings style
phong cách nướng
after the grillings, he finally admitted his mistakes.
sau khi bị thẩm vấn, anh ta cuối cùng cũng đã thừa nhận những sai lầm của mình.
the police conducted extensive grillings of the suspects.
cảnh sát đã tiến hành thẩm vấn kỹ lưỡng các đối tượng tình nghi.
her grillings during the interview made him nervous.
việc cô ấy thẩm vấn trong cuộc phỏng vấn khiến anh ấy lo lắng.
the lawyer's grillings revealed inconsistencies in the witness's story.
việc luật sư thẩm vấn đã tiết lộ những mâu thuẫn trong lời khai của nhân chứng.
he faced tough grillings from the media after the scandal.
anh ta phải đối mặt với những câu hỏi phỏng vấn khó khăn từ giới truyền thông sau scandal.
during the grillings, she remained calm and composed.
trong quá trình thẩm vấn, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh và điềm tĩnh.
the grillings lasted for several hours without a break.
các buổi thẩm vấn kéo dài trong nhiều giờ mà không có bất kỳ sự nghỉ ngơi nào.
he was exhausted after the intense grillings.
anh ta rất mệt sau những buổi thẩm vấn căng thẳng.
grillings can sometimes lead to important revelations.
thỉnh thoảng, việc thẩm vấn có thể dẫn đến những tiết lộ quan trọng.
the grillings were necessary to get to the truth.
việc thẩm vấn là cần thiết để tìm ra sự thật.
grillings session
buổi nướng
grillings party
tiệc nướng
grillings menu
thực đơn nướng
grillings night
đêm nướng
grillings recipe
công thức nướng
grillings tips
mẹo nướng
grillings equipment
dụng cụ nướng
grillings flavor
vị nướng
grillings technique
kỹ thuật nướng
grillings style
phong cách nướng
after the grillings, he finally admitted his mistakes.
sau khi bị thẩm vấn, anh ta cuối cùng cũng đã thừa nhận những sai lầm của mình.
the police conducted extensive grillings of the suspects.
cảnh sát đã tiến hành thẩm vấn kỹ lưỡng các đối tượng tình nghi.
her grillings during the interview made him nervous.
việc cô ấy thẩm vấn trong cuộc phỏng vấn khiến anh ấy lo lắng.
the lawyer's grillings revealed inconsistencies in the witness's story.
việc luật sư thẩm vấn đã tiết lộ những mâu thuẫn trong lời khai của nhân chứng.
he faced tough grillings from the media after the scandal.
anh ta phải đối mặt với những câu hỏi phỏng vấn khó khăn từ giới truyền thông sau scandal.
during the grillings, she remained calm and composed.
trong quá trình thẩm vấn, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh và điềm tĩnh.
the grillings lasted for several hours without a break.
các buổi thẩm vấn kéo dài trong nhiều giờ mà không có bất kỳ sự nghỉ ngơi nào.
he was exhausted after the intense grillings.
anh ta rất mệt sau những buổi thẩm vấn căng thẳng.
grillings can sometimes lead to important revelations.
thỉnh thoảng, việc thẩm vấn có thể dẫn đến những tiết lộ quan trọng.
the grillings were necessary to get to the truth.
việc thẩm vấn là cần thiết để tìm ra sự thật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay