bromated bread
bánh mì chứa brom
bromated flour
bột chứa brom
bromated yeast
men chứa brom
bromated water
nước chứa brom
bromated salt
muối chứa brom
the bread is often bromated to improve its texture.
bánh mì thường được sử dụng brom để cải thiện kết cấu của nó.
some countries have banned bromated flour due to health concerns.
một số quốc gia đã cấm sử dụng bột mì brom do lo ngại về sức khỏe.
bromated dough can rise more effectively than non-bromated dough.
độ nhạt brom có thể nở hiệu quả hơn so với độ nhạt không chứa brom.
many bakers prefer bromated flour for its consistent results.
nhiều người làm bánh thích bột mì brom vì kết quả nhất quán của nó.
health experts warn against the consumption of bromated products.
các chuyên gia y tế cảnh báo về việc tiêu thụ các sản phẩm chứa brom.
some consumers are concerned about bromated ingredients in their food.
một số người tiêu dùng lo ngại về các thành phần chứa brom trong thực phẩm của họ.
it is essential to check labels for bromated additives.
cần thiết phải kiểm tra nhãn để tìm các chất phụ gia chứa brom.
bromated flour can enhance the baking process significantly.
bột mì brom có thể nâng cao đáng kể quá trình nướng bánh.
some brands proudly advertise their products as bromated-free.
một số thương hiệu tự hào quảng cáo sản phẩm của họ là không chứa brom.
regulations around bromated flour vary by country.
các quy định về bột mì brom khác nhau tùy theo quốc gia.
bromated bread
bánh mì chứa brom
bromated flour
bột chứa brom
bromated yeast
men chứa brom
bromated water
nước chứa brom
bromated salt
muối chứa brom
the bread is often bromated to improve its texture.
bánh mì thường được sử dụng brom để cải thiện kết cấu của nó.
some countries have banned bromated flour due to health concerns.
một số quốc gia đã cấm sử dụng bột mì brom do lo ngại về sức khỏe.
bromated dough can rise more effectively than non-bromated dough.
độ nhạt brom có thể nở hiệu quả hơn so với độ nhạt không chứa brom.
many bakers prefer bromated flour for its consistent results.
nhiều người làm bánh thích bột mì brom vì kết quả nhất quán của nó.
health experts warn against the consumption of bromated products.
các chuyên gia y tế cảnh báo về việc tiêu thụ các sản phẩm chứa brom.
some consumers are concerned about bromated ingredients in their food.
một số người tiêu dùng lo ngại về các thành phần chứa brom trong thực phẩm của họ.
it is essential to check labels for bromated additives.
cần thiết phải kiểm tra nhãn để tìm các chất phụ gia chứa brom.
bromated flour can enhance the baking process significantly.
bột mì brom có thể nâng cao đáng kể quá trình nướng bánh.
some brands proudly advertise their products as bromated-free.
một số thương hiệu tự hào quảng cáo sản phẩm của họ là không chứa brom.
regulations around bromated flour vary by country.
các quy định về bột mì brom khác nhau tùy theo quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay