broodiness factor
yếu tố ấp tổ
broodiness period
giai đoạn ấp tổ
broodiness behavior
hành vi ấp tổ
broodiness traits
đặc điểm ấp tổ
broodiness levels
mức độ ấp tổ
broodiness instincts
bản năng ấp tổ
broodiness in birds
ấp tổ ở chim
broodiness assessment
đánh giá ấp tổ
broodiness management
quản lý ấp tổ
broodiness effects
tác động của ấp tổ
her broodiness made her want to start a family soon.
Sự khao khát được làm mẹ của cô ấy khiến cô ấy muốn bắt đầu một gia đình sớm.
he noticed her broodiness during their quiet evenings together.
Anh ấy nhận thấy sự khao khát được làm mẹ của cô ấy trong những buổi tối yên tĩnh của họ bên nhau.
broodiness can sometimes lead to feelings of loneliness.
Sự khao khát được làm mẹ đôi khi có thể dẫn đến cảm giác cô đơn.
she expressed her broodiness through her nurturing behavior.
Cô ấy thể hiện sự khao khát được làm mẹ của mình thông qua hành vi chăm sóc của mình.
his broodiness was evident when he talked about children.
Sự khao khát được làm cha của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy nói về trẻ con.
broodiness can inspire creative projects and ideas.
Sự khao khát được làm cha có thể truyền cảm hứng cho các dự án và ý tưởng sáng tạo.
she was often lost in thought, a sign of her broodiness.
Cô ấy thường xuyên lạc vào suy nghĩ, đó là dấu hiệu của sự khao khát được làm mẹ của cô ấy.
his broodiness made him more sensitive to others' needs.
Sự khao khát được làm cha khiến anh ấy trở nên nhạy cảm hơn với nhu cầu của người khác.
broodiness can affect relationships in various ways.
Sự khao khát được làm cha có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ theo nhiều cách khác nhau.
she embraced her broodiness, seeing it as a positive trait.
Cô ấy đón nhận sự khao khát được làm mẹ của mình, coi đó là một phẩm chất tích cực.
broodiness factor
yếu tố ấp tổ
broodiness period
giai đoạn ấp tổ
broodiness behavior
hành vi ấp tổ
broodiness traits
đặc điểm ấp tổ
broodiness levels
mức độ ấp tổ
broodiness instincts
bản năng ấp tổ
broodiness in birds
ấp tổ ở chim
broodiness assessment
đánh giá ấp tổ
broodiness management
quản lý ấp tổ
broodiness effects
tác động của ấp tổ
her broodiness made her want to start a family soon.
Sự khao khát được làm mẹ của cô ấy khiến cô ấy muốn bắt đầu một gia đình sớm.
he noticed her broodiness during their quiet evenings together.
Anh ấy nhận thấy sự khao khát được làm mẹ của cô ấy trong những buổi tối yên tĩnh của họ bên nhau.
broodiness can sometimes lead to feelings of loneliness.
Sự khao khát được làm mẹ đôi khi có thể dẫn đến cảm giác cô đơn.
she expressed her broodiness through her nurturing behavior.
Cô ấy thể hiện sự khao khát được làm mẹ của mình thông qua hành vi chăm sóc của mình.
his broodiness was evident when he talked about children.
Sự khao khát được làm cha của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy nói về trẻ con.
broodiness can inspire creative projects and ideas.
Sự khao khát được làm cha có thể truyền cảm hứng cho các dự án và ý tưởng sáng tạo.
she was often lost in thought, a sign of her broodiness.
Cô ấy thường xuyên lạc vào suy nghĩ, đó là dấu hiệu của sự khao khát được làm mẹ của cô ấy.
his broodiness made him more sensitive to others' needs.
Sự khao khát được làm cha khiến anh ấy trở nên nhạy cảm hơn với nhu cầu của người khác.
broodiness can affect relationships in various ways.
Sự khao khát được làm cha có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ theo nhiều cách khác nhau.
she embraced her broodiness, seeing it as a positive trait.
Cô ấy đón nhận sự khao khát được làm mẹ của mình, coi đó là một phẩm chất tích cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay