| số nhiều | brookweeds |
brookweed plant
cây rau dền nước
brookweed habitat
môi trường sống của rau dền nước
brookweed species
các loài rau dền nước
brookweed growth
sự phát triển của rau dền nước
brookweed benefits
lợi ích của rau dền nước
brookweed garden
vườn rau dền nước
brookweed uses
công dụng của rau dền nước
brookweed care
chăm sóc rau dền nước
brookweed varieties
các giống rau dền nước
brookweed identification
nhận biết rau dền nước
brookweed grows in wet, marshy areas.
rau bèo mọc ở những vùng đất ẩm ướt, trũng thấp.
many animals rely on brookweed for food.
nhiều loài động vật phụ thuộc vào rau bèo để làm thức ăn.
brookweed can be found near rivers and streams.
rau bèo có thể được tìm thấy gần sông và suối.
gardeners often use brookweed in their landscapes.
những người làm vườn thường sử dụng rau bèo trong cảnh quan của họ.
brookweed has medicinal properties in herbal remedies.
rau bèo có đặc tính chữa bệnh trong các biện pháp thảo dược.
birds often nest near areas where brookweed grows.
chim thường làm tổ gần những khu vực rau bèo mọc.
brookweed is known for its delicate flowers.
rau bèo nổi tiếng với những bông hoa tinh tế.
in some cultures, brookweed is considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, rau bèo được coi là một món ngon.
brookweed thrives in nutrient-rich soil.
rau bèo phát triển mạnh trong đất giàu dinh dưỡng.
conservationists study brookweed to protect its habitat.
các nhà bảo tồn nghiên cứu rau bèo để bảo vệ môi trường sống của nó.
brookweed plant
cây rau dền nước
brookweed habitat
môi trường sống của rau dền nước
brookweed species
các loài rau dền nước
brookweed growth
sự phát triển của rau dền nước
brookweed benefits
lợi ích của rau dền nước
brookweed garden
vườn rau dền nước
brookweed uses
công dụng của rau dền nước
brookweed care
chăm sóc rau dền nước
brookweed varieties
các giống rau dền nước
brookweed identification
nhận biết rau dền nước
brookweed grows in wet, marshy areas.
rau bèo mọc ở những vùng đất ẩm ướt, trũng thấp.
many animals rely on brookweed for food.
nhiều loài động vật phụ thuộc vào rau bèo để làm thức ăn.
brookweed can be found near rivers and streams.
rau bèo có thể được tìm thấy gần sông và suối.
gardeners often use brookweed in their landscapes.
những người làm vườn thường sử dụng rau bèo trong cảnh quan của họ.
brookweed has medicinal properties in herbal remedies.
rau bèo có đặc tính chữa bệnh trong các biện pháp thảo dược.
birds often nest near areas where brookweed grows.
chim thường làm tổ gần những khu vực rau bèo mọc.
brookweed is known for its delicate flowers.
rau bèo nổi tiếng với những bông hoa tinh tế.
in some cultures, brookweed is considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, rau bèo được coi là một món ngon.
brookweed thrives in nutrient-rich soil.
rau bèo phát triển mạnh trong đất giàu dinh dưỡng.
conservationists study brookweed to protect its habitat.
các nhà bảo tồn nghiên cứu rau bèo để bảo vệ môi trường sống của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay