broths

[US]/brɒðz/
[UK]/broʊðz/
Frequency: Very High

Translation

n. số nhiều của broth, một loại súp trong làm bằng cách đun sôi thịt hoặc rau trong nước.

Phrases & Collocations

chicken broths

các nước dùng gà

beef broths

các nước dùng thịt bò

vegetable broths

các nước dùng rau

bone broths

các nước dùng xương

spicy broths

các nước dùng cay

herbal broths

các nước dùng thảo mộc

rich broths

các nước dùng đậm đà

clear broths

các nước dùng trong

hot broths

các nước dùng nóng

savory broths

các nước dùng đậm đà

Example Sentences

she prepared different broths for the sick family member.

Cô ấy đã chuẩn bị nhiều loại nước dùng khác nhau cho thành viên gia đình bị bệnh.

broths can be a nutritious base for many dishes.

Nước dùng có thể là nền dinh dưỡng cho nhiều món ăn.

he enjoys sipping on warm broths during the winter.

Anh ấy thích nhấm nháp nước dùng ấm áp trong mùa đông.

vegetable broths are great for vegetarian diets.

Nước dùng từ rau củ rất tốt cho chế độ ăn chay.

they sell homemade broths at the local farmers' market.

Họ bán nước dùng tự làm tại chợ nông sản địa phương.

broths can enhance the flavor of risottos and sauces.

Nước dùng có thể tăng thêm hương vị cho món risotto và sốt.

many cultures have their own traditional broths.

Nhiều nền văn hóa có nước dùng truyền thống của riêng họ.

she added herbs to the broths for extra flavor.

Cô ấy đã thêm các loại thảo mộc vào nước dùng để tăng thêm hương vị.

broths can be made from meat, bones, or vegetables.

Nước dùng có thể được làm từ thịt, xương hoặc rau củ.

he learned to make broths from his grandmother's recipes.

Anh ấy đã học cách làm nước dùng từ công thức của bà anh ấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now