brotulas

[Mỹ]/braʊˈtjuːləs/
[Anh]/broh-TYOO-luhs/

Dịch

n. Một loại cá trong họ Blenniidae, còn được gọi là cá blenny răng lược hoặc cá lưỡi.

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh brotulas

cá brotula tươi

brotulas dish

món cá brotula

brotulas recipe

công thức làm món cá brotula

grilled brotulas

cá brotula nướng

brotulas fillet

phi lê cá brotula

fried brotulas

cá brotula chiên

brotulas stew

hầm cá brotula

baked brotulas

cá brotula nướng

brotulas market

chợ cá brotula

brotulas fishing

đánh bắt cá brotula

Câu ví dụ

brotulas are often found in deep waters.

cá brotula thường được tìm thấy ở vùng nước sâu.

many chefs enjoy cooking with brotulas.

nhiều đầu bếp thích nấu ăn với cá brotula.

brotulas can be identified by their unique colors.

cá brotula có thể được nhận biết bằng màu sắc độc đáo của chúng.

some people believe brotulas are a delicacy.

một số người tin rằng cá brotula là một món ngon.

brotulas thrive in rocky environments.

cá brotula phát triển mạnh trong môi trường đá gồ ghề.

fishermen often target brotulas during their trips.

các ngư dân thường nhắm đến cá brotula trong các chuyến đi của họ.

brotulas are known for their firm texture.

cá brotula nổi tiếng với kết cấu chắc chắn của chúng.

in some regions, brotulas are overfished.

ở một số khu vực, cá brotula bị đánh bắt quá mức.

people often share recipes for brotulas online.

mọi người thường chia sẻ công thức nấu ăn cho cá brotula trực tuyến.

brotulas are often served grilled or baked.

cá brotula thường được phục vụ nướng hoặc nướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay