bruiting

[Mỹ]/bruːɪtɪŋ/
[Anh]/brooˈiːtn̩/

Dịch

v.Hành động lan truyền tin đồn hoặc chuyện phiếm.

Cụm từ & Cách kết hợp

bruiting process

quy trình bruiting

bruiting machine

máy bruiting

bruiting technique

kỹ thuật bruiting

bruiting method

phương pháp bruiting

bruiting action

hành động bruiting

bruiting effect

hiệu ứng bruiting

bruiting stage

giai đoạn bruiting

bruiting tool

công cụ bruiting

bruiting operation

thao tác bruiting

bruiting unit

đơn vị bruiting

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay