bruneians

[Mỹ]/bɹuːˈniən/
[Anh]/brūˈniən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng của Brunei.

Cụm từ & Cách kết hợp

bruneian culture

văn hóa Brunei

bruneian cuisine

ẩm thực Brunei

bruneian people

nhân dân Brunei

bruneian government

chính phủ Brunei

bruneian economy

nền kinh tế Brunei

bruneian language

ngôn ngữ Brunei

bruneian history

lịch sử Brunei

bruneian traditions

truyền thống Brunei

bruneian arts

nghệ thuật Brunei

bruneian lifestyle

phong cách sống Brunei

Câu ví dụ

the bruneian culture is rich and diverse.

văn hóa Brunei rất phong phú và đa dạng.

many bruneian dishes are influenced by malay cuisine.

nhiều món ăn Brunei chịu ảnh hưởng từ ẩm thực Malaysia.

bruneian traditions are celebrated during festivals.

những truyền thống của Brunei được tôn vinh trong các lễ hội.

bruneian citizens enjoy a high standard of living.

công dân Brunei tận hưởng mức sống cao.

bruneian architecture reflects islamic influences.

kiến trúc Brunei phản ánh những ảnh hưởng của đạo Hồi.

the bruneian government promotes tourism.

chính phủ Brunei thúc đẩy du lịch.

bruneian people are known for their hospitality.

người dân Brunei nổi tiếng với sự hiếu khách.

bruneian schools emphasize the importance of education.

các trường học Brunei nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.

bruneian music has unique traditional elements.

âm nhạc Brunei có những yếu tố truyền thống độc đáo.

the bruneian economy relies heavily on oil and gas.

nền kinh tế Brunei phụ thuộc nhiều vào dầu mỏ và khí đốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay