brunetteness

[Mỹ]/[ˈbruːnɪtnəs]/
[Anh]/[ˈbruːnɪtnəs]/

Dịch

n. Tính chất của người tóc nâu; tóc nâu; Tình trạng có tóc nâu.

Cụm từ & Cách kết hợp

brunetteness appeal

Vietnamese_translation

highlighting brunetteness

Vietnamese_translation

embracing brunetteness

Vietnamese_translation

brunetteness glow

Vietnamese_translation

brunetteness shade

Vietnamese_translation

brunetteness tones

Vietnamese_translation

brunetteness enhanced

Vietnamese_translation

brunetteness captured

Vietnamese_translation

brunetteness defined

Vietnamese_translation

brunetteness reflected

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

her brunetteness was striking against the bright white snow.

Tính nâu sẫm của cô ấy thật nổi bật trên nền tuyết trắng sáng.

the photographer highlighted her brunetteness in the studio portrait.

Nhà chụp ảnh đã nhấn mạnh tính nâu sẫm của cô ấy trong bức chân dung phòng studio.

he admired her brunetteness and the way it framed her face.

Anh ấy ngưỡng mộ tính nâu sẫm của cô ấy và cách nó khung lên khuôn mặt cô.

the lighting accentuated her brunetteness beautifully in the evening.

Ánh sáng làm nổi bật tính nâu sẫm của cô ấy một cách tuyệt đẹp vào buổi tối.

she maintained her brunetteness with regular conditioning treatments.

Cô ấy duy trì tính nâu sẫm của mình bằng các liệu trình dưỡng tóc định kỳ.

the artist captured the subtle brunetteness in the painting.

Nhà nghệ thuật đã nắm bắt được sắc nâu tinh tế trong bức tranh.

her brunetteness contrasted sharply with her fair skin.

Tính nâu sẫm của cô ấy đối lập rõ rệt với làn da trắng của cô.

the stylist suggested adding highlights to enhance her brunetteness.

Nhà tạo mẫu gợi ý thêm các tông sáng để làm nổi bật tính nâu sẫm của cô ấy.

he was drawn to her brunetteness and expressive eyes.

Anh ấy bị thu hút bởi tính nâu sẫm và đôi mắt biểu cảm của cô ấy.

the shampoo was designed to protect and enhance brunetteness.

Loại dầu gội này được thiết kế để bảo vệ và làm nổi bật tính nâu sẫm.

she loved the richness and depth of her own brunetteness.

Cô ấy yêu thích sự phong phú và độ sâu của chính tính nâu sẫm của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay