brushtail possum
tí hon đuôi chải
seeing brushtails
nhìn thấy những con tí hon đuôi chải
brushtail climbing
tí hon đuôi chải đang leo trèo
brushtail's tail
đuôi của tí hon đuôi chải
brushing brushtails
chải những con tí hon đuôi chải
brushtail habitat
môi trường sống của tí hon đuôi chải
brushtail scurried
tí hon đuôi chải nhanh chóng chạy đi
brushtail leaping
tí hon đuôi chải nhảy
brushtail family
gia đình tí hon đuôi chải
brushtail spotted
tí hon đuôi chải bị phát hiện
we spotted a brushtail possum foraging in the garden last night.
Chúng tôi đã nhìn thấy một chuột sóc đuôi xù đang tìm kiếm thức ăn trong vườn tối qua.
the brushtail's bushy tail is a distinctive feature.
Đuôi rủ xù là một đặc điểm nổi bật của chuột sóc đuôi xù.
conservation efforts are crucial for protecting brushtail populations.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ quần thể chuột sóc đuôi xù.
the brushtail climbed effortlessly up the eucalyptus tree.
Chuột sóc đuôi xù đã leo lên cây bạch đàn một cách dễ dàng.
researchers are studying brushtail behavior in urban environments.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của chuột sóc đuôi xù trong môi trường đô thị.
a young brushtail cautiously emerged from its den.
Một con chuột sóc đuôi xù non đã thận trọng xuất hiện từ hang của nó.
the brushtail used its tail for balance while leaping.
Chuột sóc đuôi xù đã sử dụng đuôi của nó để giữ thăng bằng khi nhảy.
we observed several brushtail markings on the fence.
Chúng tôi đã quan sát thấy nhiều vết tích của chuột sóc đuôi xù trên hàng rào.
the brushtail's diet consists mainly of fruits and leaves.
Chế độ ăn của chuột sóc đuôi xù chủ yếu bao gồm trái cây và lá.
a healthy brushtail has a glossy coat and bright eyes.
Một con chuột sóc đuôi xù khỏe mạnh có bộ lông bóng mượt và đôi mắt sáng.
the brushtail scampered across the lawn, avoiding our gaze.
Chuột sóc đuôi xù đã nhanh chóng chạy qua sân cỏ, tránh ánh mắt của chúng tôi.
brushtail possum
tí hon đuôi chải
seeing brushtails
nhìn thấy những con tí hon đuôi chải
brushtail climbing
tí hon đuôi chải đang leo trèo
brushtail's tail
đuôi của tí hon đuôi chải
brushing brushtails
chải những con tí hon đuôi chải
brushtail habitat
môi trường sống của tí hon đuôi chải
brushtail scurried
tí hon đuôi chải nhanh chóng chạy đi
brushtail leaping
tí hon đuôi chải nhảy
brushtail family
gia đình tí hon đuôi chải
brushtail spotted
tí hon đuôi chải bị phát hiện
we spotted a brushtail possum foraging in the garden last night.
Chúng tôi đã nhìn thấy một chuột sóc đuôi xù đang tìm kiếm thức ăn trong vườn tối qua.
the brushtail's bushy tail is a distinctive feature.
Đuôi rủ xù là một đặc điểm nổi bật của chuột sóc đuôi xù.
conservation efforts are crucial for protecting brushtail populations.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ quần thể chuột sóc đuôi xù.
the brushtail climbed effortlessly up the eucalyptus tree.
Chuột sóc đuôi xù đã leo lên cây bạch đàn một cách dễ dàng.
researchers are studying brushtail behavior in urban environments.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của chuột sóc đuôi xù trong môi trường đô thị.
a young brushtail cautiously emerged from its den.
Một con chuột sóc đuôi xù non đã thận trọng xuất hiện từ hang của nó.
the brushtail used its tail for balance while leaping.
Chuột sóc đuôi xù đã sử dụng đuôi của nó để giữ thăng bằng khi nhảy.
we observed several brushtail markings on the fence.
Chúng tôi đã quan sát thấy nhiều vết tích của chuột sóc đuôi xù trên hàng rào.
the brushtail's diet consists mainly of fruits and leaves.
Chế độ ăn của chuột sóc đuôi xù chủ yếu bao gồm trái cây và lá.
a healthy brushtail has a glossy coat and bright eyes.
Một con chuột sóc đuôi xù khỏe mạnh có bộ lông bóng mượt và đôi mắt sáng.
the brushtail scampered across the lawn, avoiding our gaze.
Chuột sóc đuôi xù đã nhanh chóng chạy qua sân cỏ, tránh ánh mắt của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay