ringtail lemur
cầy đuôi khuyên
ringtail cat
mèo đuôi khuyên
ringtail possum
cầy đuôi khuyên
ringtail raccoon
cầy trúc đuôi khuyên
ringtail monkey
khỉ đuôi khuyên
ringtail bandit
kẻ trộm đuôi khuyên
ringtail tail
đuôi cầy khuyên
ringtail species
loài cầy đuôi khuyên
ringtail habitat
môi trường sống của cầy đuôi khuyên
ringtail behavior
hành vi của cầy đuôi khuyên
the ringtail is known for its distinctive striped tail.
con chuột vòng đuôi được biết đến với chiếc đuôi sọc đặc trưng.
many people enjoy watching ringtails in their natural habitat.
nhiều người thích xem chuột vòng đuôi trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
ringtails are nocturnal animals that are very agile.
chuột vòng đuôi là những động vật về đêm và rất nhanh nhẹn.
in the wild, a ringtail can climb trees with ease.
trong tự nhiên, chuột vòng đuôi có thể leo cây một cách dễ dàng.
ringtail cats are often mistaken for raccoons.
mèo chuột vòng đuôi thường bị nhầm lẫn với cáo tinh nghịch.
the ringtail's diet consists mainly of fruits and insects.
chế độ ăn của chuột vòng đuôi chủ yếu bao gồm trái cây và côn trùng.
conservation efforts are important for protecting ringtails.
công tác bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ chuột vòng đuôi.
ringtails are found primarily in north america.
chuột vòng đuôi chủ yếu được tìm thấy ở bắc mỹ.
people love to photograph ringtails in the wild.
mọi người thích chụp ảnh chuột vòng đuôi trong tự nhiên.
understanding the behavior of ringtails can help in their conservation.
hiểu được hành vi của chuột vòng đuôi có thể giúp bảo tồn chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay