ringtail

[Mỹ]/ˈrɪŋteɪl/
[Anh]/ˈrɪŋteɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại gấu trúc; gấu trúc

Cụm từ & Cách kết hợp

ringtail lemur

cầy đuôi khuyên

ringtail cat

mèo đuôi khuyên

ringtail possum

cầy đuôi khuyên

ringtail raccoon

cầy trúc đuôi khuyên

ringtail monkey

khỉ đuôi khuyên

ringtail bandit

kẻ trộm đuôi khuyên

ringtail tail

đuôi cầy khuyên

ringtail species

loài cầy đuôi khuyên

ringtail habitat

môi trường sống của cầy đuôi khuyên

ringtail behavior

hành vi của cầy đuôi khuyên

Câu ví dụ

the ringtail is known for its distinctive striped tail.

con chuột vòng đuôi được biết đến với chiếc đuôi sọc đặc trưng.

many people enjoy watching ringtails in their natural habitat.

nhiều người thích xem chuột vòng đuôi trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

ringtails are nocturnal animals that are very agile.

chuột vòng đuôi là những động vật về đêm và rất nhanh nhẹn.

in the wild, a ringtail can climb trees with ease.

trong tự nhiên, chuột vòng đuôi có thể leo cây một cách dễ dàng.

ringtail cats are often mistaken for raccoons.

mèo chuột vòng đuôi thường bị nhầm lẫn với cáo tinh nghịch.

the ringtail's diet consists mainly of fruits and insects.

chế độ ăn của chuột vòng đuôi chủ yếu bao gồm trái cây và côn trùng.

conservation efforts are important for protecting ringtails.

công tác bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ chuột vòng đuôi.

ringtails are found primarily in north america.

chuột vòng đuôi chủ yếu được tìm thấy ở bắc mỹ.

people love to photograph ringtails in the wild.

mọi người thích chụp ảnh chuột vòng đuôi trong tự nhiên.

understanding the behavior of ringtails can help in their conservation.

hiểu được hành vi của chuột vòng đuôi có thể giúp bảo tồn chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay