brutalizing violence
bạo lực tàn bạo
brutalizing tactics
chiến thuật tàn bạo
brutalizing behavior
hành vi tàn bạo
brutalizing force
sức mạnh tàn bạo
brutalizing oppression
áp bức tàn bạo
brutalizing experience
kinh nghiệm tàn bạo
brutalizing punishment
hình phạt tàn bạo
brutalizing actions
hành động tàn bạo
brutalizing regime
chế độ tàn bạo
brutalizing culture
văn hóa tàn bạo
the brutalizing effects of war can scar a nation for generations.
Những tác động tàn bạo của chiến tranh có thể gây sẹo cho một quốc gia trong nhiều thế hệ.
many argue that violent video games are brutalizing young minds.
Nhiều người cho rằng các trò chơi điện tử bạo lực đang hủy hoại tâm trí của những người trẻ tuổi.
the brutalizing treatment of prisoners is a violation of human rights.
Sự đối xử tàn bạo với tù nhân là sự vi phạm quyền con người.
he spoke about the brutalizing nature of poverty in urban areas.
Anh ta nói về bản chất tàn bạo của nghèo đói ở các khu vực đô thị.
her experience in the factory was brutalizing and dehumanizing.
Kinh nghiệm của cô ấy trong nhà máy là tàn bạo và phi nhân tính.
brutalizing tactics are often used to instill fear in the population.
Các chiến thuật tàn bạo thường được sử dụng để gieo rắc nỗi sợ hãi trong dân chúng.
he felt that the brutalizing environment of the city was overwhelming.
Anh cảm thấy rằng môi trường tàn bạo của thành phố là quá sức chịu đựng.
the brutalizing reality of the situation was hard to accept.
Sự thật tàn bạo của tình hình là khó chấp nhận.
they documented the brutalizing impact of systemic racism.
Họ ghi lại tác động tàn bạo của phân biệt chủng tộc có hệ thống.
the film portrays the brutalizing effects of isolation on individuals.
Bộ phim khắc họa những tác động tàn bạo của sự cô lập đối với mỗi cá nhân.
brutalizing violence
bạo lực tàn bạo
brutalizing tactics
chiến thuật tàn bạo
brutalizing behavior
hành vi tàn bạo
brutalizing force
sức mạnh tàn bạo
brutalizing oppression
áp bức tàn bạo
brutalizing experience
kinh nghiệm tàn bạo
brutalizing punishment
hình phạt tàn bạo
brutalizing actions
hành động tàn bạo
brutalizing regime
chế độ tàn bạo
brutalizing culture
văn hóa tàn bạo
the brutalizing effects of war can scar a nation for generations.
Những tác động tàn bạo của chiến tranh có thể gây sẹo cho một quốc gia trong nhiều thế hệ.
many argue that violent video games are brutalizing young minds.
Nhiều người cho rằng các trò chơi điện tử bạo lực đang hủy hoại tâm trí của những người trẻ tuổi.
the brutalizing treatment of prisoners is a violation of human rights.
Sự đối xử tàn bạo với tù nhân là sự vi phạm quyền con người.
he spoke about the brutalizing nature of poverty in urban areas.
Anh ta nói về bản chất tàn bạo của nghèo đói ở các khu vực đô thị.
her experience in the factory was brutalizing and dehumanizing.
Kinh nghiệm của cô ấy trong nhà máy là tàn bạo và phi nhân tính.
brutalizing tactics are often used to instill fear in the population.
Các chiến thuật tàn bạo thường được sử dụng để gieo rắc nỗi sợ hãi trong dân chúng.
he felt that the brutalizing environment of the city was overwhelming.
Anh cảm thấy rằng môi trường tàn bạo của thành phố là quá sức chịu đựng.
the brutalizing reality of the situation was hard to accept.
Sự thật tàn bạo của tình hình là khó chấp nhận.
they documented the brutalizing impact of systemic racism.
Họ ghi lại tác động tàn bạo của phân biệt chủng tộc có hệ thống.
the film portrays the brutalizing effects of isolation on individuals.
Bộ phim khắc họa những tác động tàn bạo của sự cô lập đối với mỗi cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay