dehumanizing treatment
xử lý phi nhân tính
dehumanizing language
ngôn ngữ phi nhân tính
dehumanizing conditions
điều kiện phi nhân tính
dehumanizing policies
chính sách phi nhân tính
dehumanizing behavior
hành vi phi nhân tính
dehumanizing stereotypes
khuôn mẫu phi nhân tính
dehumanizing ideology
tư tưởng phi nhân tính
dehumanizing practices
thực tiễn phi nhân tính
dehumanizing experiences
kinh nghiệm phi nhân tính
dehumanizing actions
hành động phi nhân tính
the dehumanizing treatment of prisoners is a serious issue.
Việc đối xử phi nhân tính với tù nhân là một vấn đề nghiêm trọng.
many argue that the dehumanizing language in politics needs to change.
Nhiều người cho rằng ngôn ngữ phi nhân tính trong chính trị cần phải thay đổi.
dehumanizing stereotypes can lead to discrimination.
Những định kiến phi nhân tính có thể dẫn đến phân biệt đối xử.
the film explores the dehumanizing effects of war.
Bộ phim khám phá những tác động phi nhân tính của chiến tranh.
dehumanizing practices in the workplace can harm employee morale.
Những hành vi phi nhân tính tại nơi làm việc có thể gây tổn hại đến tinh thần của nhân viên.
we must address the dehumanizing aspects of modern technology.
Chúng ta phải giải quyết những khía cạnh phi nhân tính của công nghệ hiện đại.
the report highlights the dehumanizing conditions faced by refugees.
Báo cáo nêu bật những điều kiện phi nhân tính mà người tị nạn phải đối mặt.
dehumanizing attitudes can create a divide in society.
Thái độ phi nhân tính có thể tạo ra sự chia rẽ trong xã hội.
education can help combat dehumanizing beliefs.
Giáo dục có thể giúp chống lại những niềm tin phi nhân tính.
they organized a campaign against dehumanizing treatment of animals.
Họ đã tổ chức một chiến dịch chống lại sự đối xử phi nhân tính với động vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay