bryozoa species
loài bryozoa
bryozoa colonies
thực khuẩn bryozoa
bryozoa fossils
fossil bryozoa
bryozoa diversity
đa dạng của bryozoa
bryozoa habitats
môi trường sống của bryozoa
bryozoa characteristics
đặc điểm của bryozoa
bryozoa ecology
sinh thái học của bryozoa
bryozoa morphology
hình thái của bryozoa
bryozoa research
nghiên cứu về bryozoa
bryozoa classification
phân loại bryozoa
bryozoa are fascinating marine organisms.
bào nang là những sinh vật biển hấp dẫn.
researchers study bryozoa to understand their ecological role.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về bào nang để hiểu vai trò sinh thái của chúng.
bryozoa can form large colonies in aquatic environments.
bào nang có thể tạo thành các quần thể lớn trong môi trường dưới nước.
some species of bryozoa are used in environmental monitoring.
một số loài bào nang được sử dụng trong giám sát môi trường.
bryozoa exhibit a variety of shapes and colors.
bào nang thể hiện nhiều hình dạng và màu sắc khác nhau.
the fossil record shows the long history of bryozoa.
hồ sơ hóa thạch cho thấy lịch sử lâu dài của bào nang.
bryozoa contribute to the biodiversity of marine ecosystems.
bào nang góp phần vào sự đa dạng sinh học của các hệ sinh thái biển.
some bryozoa are important food sources for other marine animals.
một số bào nang là nguồn thức ăn quan trọng cho các động vật biển khác.
bryozoa can be found in both freshwater and saltwater habitats.
bào nang có thể được tìm thấy cả ở môi trường nước ngọt và nước mặn.
scientists are discovering new species of bryozoa every year.
các nhà khoa học đang phát hiện ra các loài bào nang mới mỗi năm.
bryozoa species
loài bryozoa
bryozoa colonies
thực khuẩn bryozoa
bryozoa fossils
fossil bryozoa
bryozoa diversity
đa dạng của bryozoa
bryozoa habitats
môi trường sống của bryozoa
bryozoa characteristics
đặc điểm của bryozoa
bryozoa ecology
sinh thái học của bryozoa
bryozoa morphology
hình thái của bryozoa
bryozoa research
nghiên cứu về bryozoa
bryozoa classification
phân loại bryozoa
bryozoa are fascinating marine organisms.
bào nang là những sinh vật biển hấp dẫn.
researchers study bryozoa to understand their ecological role.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về bào nang để hiểu vai trò sinh thái của chúng.
bryozoa can form large colonies in aquatic environments.
bào nang có thể tạo thành các quần thể lớn trong môi trường dưới nước.
some species of bryozoa are used in environmental monitoring.
một số loài bào nang được sử dụng trong giám sát môi trường.
bryozoa exhibit a variety of shapes and colors.
bào nang thể hiện nhiều hình dạng và màu sắc khác nhau.
the fossil record shows the long history of bryozoa.
hồ sơ hóa thạch cho thấy lịch sử lâu dài của bào nang.
bryozoa contribute to the biodiversity of marine ecosystems.
bào nang góp phần vào sự đa dạng sinh học của các hệ sinh thái biển.
some bryozoa are important food sources for other marine animals.
một số bào nang là nguồn thức ăn quan trọng cho các động vật biển khác.
bryozoa can be found in both freshwater and saltwater habitats.
bào nang có thể được tìm thấy cả ở môi trường nước ngọt và nước mặn.
scientists are discovering new species of bryozoa every year.
các nhà khoa học đang phát hiện ra các loài bào nang mới mỗi năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay