bubbler fountain
vòi phun nước
bubbler water
nước vòi phun
bubbler machine
máy tạo bọt
bubbler system
hệ thống vòi phun
bubbler drink
đồ uống có bọt
bubbler feature
tính năng vòi phun
bubbler unit
đơn vị vòi phun
bubbler design
thiết kế vòi phun
bubbler installation
lắp đặt vòi phun
bubbler outlet
đầu ra vòi phun
the bubbler in the park provides fresh water for everyone.
vòi phun nước trong công viên cung cấp nước sạch cho mọi người.
make sure to clean the bubbler regularly to prevent germs.
Hãy chắc chắn làm sạch vòi phun nước thường xuyên để ngăn ngừa vi trùng.
children love to play around the bubbler on hot days.
Trẻ em thích chơi đùa xung quanh vòi phun nước vào những ngày nóng.
the bubbler has a unique design that attracts attention.
Vòi phun nước có thiết kế độc đáo thu hút sự chú ý.
during the event, we set up a bubbler for guests to stay hydrated.
Trong suốt sự kiện, chúng tôi đã lắp đặt một vòi phun nước để khách tham dự có thể giữ đủ nước.
she filled her bottle at the bubbler before the hike.
Cô ấy đã đổ đầy chai nước của mình tại vòi phun nước trước khi đi bộ đường dài.
the bubbler is located near the playground for easy access.
Vòi phun nước nằm gần sân chơi để tiện tiếp cận.
he prefers using the bubbler instead of buying bottled water.
Anh ấy thích sử dụng vòi phun nước hơn là mua nước đóng chai.
the school installed a new bubbler in the cafeteria.
Trường đã lắp đặt một vòi phun nước mới trong căng tin.
make sure the bubbler is functioning properly before the event.
Hãy chắc chắn rằng vòi phun nước hoạt động bình thường trước sự kiện.
bubbler fountain
vòi phun nước
bubbler water
nước vòi phun
bubbler machine
máy tạo bọt
bubbler system
hệ thống vòi phun
bubbler drink
đồ uống có bọt
bubbler feature
tính năng vòi phun
bubbler unit
đơn vị vòi phun
bubbler design
thiết kế vòi phun
bubbler installation
lắp đặt vòi phun
bubbler outlet
đầu ra vòi phun
the bubbler in the park provides fresh water for everyone.
vòi phun nước trong công viên cung cấp nước sạch cho mọi người.
make sure to clean the bubbler regularly to prevent germs.
Hãy chắc chắn làm sạch vòi phun nước thường xuyên để ngăn ngừa vi trùng.
children love to play around the bubbler on hot days.
Trẻ em thích chơi đùa xung quanh vòi phun nước vào những ngày nóng.
the bubbler has a unique design that attracts attention.
Vòi phun nước có thiết kế độc đáo thu hút sự chú ý.
during the event, we set up a bubbler for guests to stay hydrated.
Trong suốt sự kiện, chúng tôi đã lắp đặt một vòi phun nước để khách tham dự có thể giữ đủ nước.
she filled her bottle at the bubbler before the hike.
Cô ấy đã đổ đầy chai nước của mình tại vòi phun nước trước khi đi bộ đường dài.
the bubbler is located near the playground for easy access.
Vòi phun nước nằm gần sân chơi để tiện tiếp cận.
he prefers using the bubbler instead of buying bottled water.
Anh ấy thích sử dụng vòi phun nước hơn là mua nước đóng chai.
the school installed a new bubbler in the cafeteria.
Trường đã lắp đặt một vòi phun nước mới trong căng tin.
make sure the bubbler is functioning properly before the event.
Hãy chắc chắn rằng vòi phun nước hoạt động bình thường trước sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay