buckos

[Mỹ]/ˈbʌkəʊ/
[Anh]/ˈbʌkˌoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một kẻ bắt nạt hoặc một người kiêu ngạo
adj. bắt nạt; độc tài; tàn nhẫn; bắt nạt

Cụm từ & Cách kết hợp

hey bucko

hey bucko

bucko, listen

bucko, listen

what's up, bucko

what's up, bucko

come here, bucko

come here, bucko

bucko, relax

bucko, relax

easy there, bucko

easy there, bucko

watch it, bucko

watch it, bucko

bucko, stop

bucko, stop

hold on, bucko

hold on, bucko

bucko, hurry up

bucko, hurry up

Câu ví dụ

hey bucko, are you ready for the game?

này bucko, cậu đã sẵn sàng cho trận đấu chưa?

don't call me bucko, i have a name!

đừng gọi tôi là bucko, tôi có tên!

listen here, bucko, i won't tolerate that behavior.

nghe này, bucko, tôi sẽ không chấp nhận hành vi đó đâu.

what do you say, bucko, want to join us for dinner?

thế nào, bucko, cậu muốn tham gia ăn tối cùng chúng tôi không?

come on, bucko, let's hit the road!

hức đi, bucko, chúng ta lên đường thôi!

watch it, bucko, or you'll get hurt!

cẩn thận đấy, bucko, không thì cậu sẽ bị thương đấy!

good job, bucko, you really nailed that presentation!

giỏi lắm, bucko, cậu đã trình bày thật xuất sắc!

hey bucko, can you help me with this project?

này bucko, cậu có thể giúp tôi với dự án này được không?

don't worry, bucko, i've got your back!

đừng lo, bucko, tôi sẽ giúp cậu!

take it easy, bucko, there's no rush.

thư giãn đi, bucko, không cần vội đâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay