bucksaws

[US]/ˈbʌksaʊ/
[UK]/ˈbʌkˌsoʊ/

Translation

n. Cưa với lưỡi dài, cong dùng để cắt gỗ.; Một loại cưa tay có khung xung quanh lưỡi.

Phrases & Collocations

bucksaw blade

lưỡi cưa bổ

bucksaw frame

khung cưa bổ

bucksaw cutting

cắt bằng cưa bổ

bucksaw handle

tay cầm cưa bổ

bucksaw teeth

răng cưa bổ

bucksaw maintenance

bảo trì cưa bổ

bucksaw usage

sử dụng cưa bổ

bucksaw safety

an toàn khi sử dụng cưa bổ

bucksaw design

thiết kế cưa bổ

bucksaw types

các loại cưa bổ

Example Sentences

he used a bucksaw to cut the logs for the firewood.

anh ấy đã sử dụng cưa bổ để cắt gỗ cho việc nhóm lửa.

she learned how to handle a bucksaw during the woodworking class.

cô ấy đã học cách sử dụng cưa bổ trong lớp học chế tác gỗ.

the bucksaw is an essential tool for any lumberjack.

cưa bổ là một công cụ thiết yếu cho bất kỳ người đốn gỗ nào.

after a long day, he was tired from using the bucksaw.

sau một ngày dài, anh ấy mệt mỏi vì đã sử dụng cưa bổ.

using a bucksaw requires a steady hand and good technique.

việc sử dụng cưa bổ đòi hỏi một bàn tay vững chắc và kỹ thuật tốt.

they decided to build a cabin and needed a bucksaw for the project.

họ quyết định xây một căn nhà và cần một chiếc cưa bổ cho dự án.

he prefers a bucksaw over a chainsaw for smaller jobs.

anh ấy thích dùng cưa bổ hơn là cưa xích cho những công việc nhỏ hơn.

while camping, they brought a bucksaw to prepare firewood.

khi đi cắm trại, họ mang theo một chiếc cưa bổ để chuẩn bị củi.

the bucksaw's design allows for efficient cutting of thick branches.

thiết kế của cưa bổ cho phép cắt các nhánh cây dày một cách hiệu quả.

he demonstrated how to properly use a bucksaw to the beginners.

anh ấy đã trình diễn cách sử dụng cưa bổ đúng cách cho những người mới bắt đầu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now