| số nhiều | buckthorns |
sea buckthorn
tầm thường
buckthorn oil
dầu tầm thường
buckthorn berries
quả mọng tầm thường
buckthorn extract
chiết xuất tầm thường
buckthorn tea
trà tầm thường
buckthorn juice
nước ép tầm thường
buckthorn shrub
cây bụi tầm thường
buckthorn plant
cây tầm thường
common buckthorn
tầm thường thông thường
buckthorn benefits
lợi ích của tầm thường
buckthorn is known for its medicinal properties.
rau riềng được biết đến với đặc tính chữa bệnh.
the buckthorn plant thrives in sandy soils.
cây riềng phát triển mạnh trong đất cát.
many birds are attracted to the berries of buckthorn.
nhiều loài chim bị thu hút bởi quả của cây riềng.
buckthorn oil is often used in skincare products.
dầu riềng thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.
farmers cultivate buckthorn for its nutritious fruit.
những người nông dân trồng riềng vì quả hạch dinh dưỡng của nó.
buckthorn can be used to make delicious jams.
riềng có thể được sử dụng để làm mứt ngon.
researchers are studying the benefits of buckthorn extract.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những lợi ích của chiết xuất riềng.
buckthorn is often found in coastal regions.
riềng thường được tìm thấy ở các vùng ven biển.
people use buckthorn for its anti-inflammatory properties.
con người sử dụng riềng vì đặc tính chống viêm của nó.
buckthorn can help improve digestive health.
riềng có thể giúp cải thiện sức khỏe tiêu hóa.
sea buckthorn
tầm thường
buckthorn oil
dầu tầm thường
buckthorn berries
quả mọng tầm thường
buckthorn extract
chiết xuất tầm thường
buckthorn tea
trà tầm thường
buckthorn juice
nước ép tầm thường
buckthorn shrub
cây bụi tầm thường
buckthorn plant
cây tầm thường
common buckthorn
tầm thường thông thường
buckthorn benefits
lợi ích của tầm thường
buckthorn is known for its medicinal properties.
rau riềng được biết đến với đặc tính chữa bệnh.
the buckthorn plant thrives in sandy soils.
cây riềng phát triển mạnh trong đất cát.
many birds are attracted to the berries of buckthorn.
nhiều loài chim bị thu hút bởi quả của cây riềng.
buckthorn oil is often used in skincare products.
dầu riềng thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.
farmers cultivate buckthorn for its nutritious fruit.
những người nông dân trồng riềng vì quả hạch dinh dưỡng của nó.
buckthorn can be used to make delicious jams.
riềng có thể được sử dụng để làm mứt ngon.
researchers are studying the benefits of buckthorn extract.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những lợi ích của chiết xuất riềng.
buckthorn is often found in coastal regions.
riềng thường được tìm thấy ở các vùng ven biển.
people use buckthorn for its anti-inflammatory properties.
con người sử dụng riềng vì đặc tính chống viêm của nó.
buckthorn can help improve digestive health.
riềng có thể giúp cải thiện sức khỏe tiêu hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay