buckthorn

[Mỹ]/ˈbʌkθɔːrn/
[Anh]/ˈbʌkˌθɔːrn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại cây bụi hoặc cây thuộc chi Rhamnus, đặc biệt là cây buckthorn phổ biến (Rhamnus cathartica).; Vỏ của một loại cây buckthorn, được sử dụng trong y học.; Một loài thuộc chi Rhamnus, đặc biệt là cây buckthorn phổ biến (Rhamnus cathartica).
Word Forms
số nhiềubuckthorns

Cụm từ & Cách kết hợp

sea buckthorn

tầm thường

buckthorn oil

dầu tầm thường

buckthorn berries

quả mọng tầm thường

buckthorn extract

chiết xuất tầm thường

buckthorn tea

trà tầm thường

buckthorn juice

nước ép tầm thường

buckthorn shrub

cây bụi tầm thường

buckthorn plant

cây tầm thường

common buckthorn

tầm thường thông thường

buckthorn benefits

lợi ích của tầm thường

Câu ví dụ

buckthorn is known for its medicinal properties.

rau riềng được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

the buckthorn plant thrives in sandy soils.

cây riềng phát triển mạnh trong đất cát.

many birds are attracted to the berries of buckthorn.

nhiều loài chim bị thu hút bởi quả của cây riềng.

buckthorn oil is often used in skincare products.

dầu riềng thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.

farmers cultivate buckthorn for its nutritious fruit.

những người nông dân trồng riềng vì quả hạch dinh dưỡng của nó.

buckthorn can be used to make delicious jams.

riềng có thể được sử dụng để làm mứt ngon.

researchers are studying the benefits of buckthorn extract.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những lợi ích của chiết xuất riềng.

buckthorn is often found in coastal regions.

riềng thường được tìm thấy ở các vùng ven biển.

people use buckthorn for its anti-inflammatory properties.

con người sử dụng riềng vì đặc tính chống viêm của nó.

buckthorn can help improve digestive health.

riềng có thể giúp cải thiện sức khỏe tiêu hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay