budgerigars

[Mỹ]/ˈbʌdʒɪrɪɡərz/
[Anh]/ˈbʌdʒərɪɡɑːrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài vẹt nhỏ, đầy màu sắc có nguồn gốc từ Úc.

Cụm từ & Cách kết hợp

feed budgerigars

cho chim vẹt ăn

budgerigars breeding

nuôi chim vẹt

train budgerigars

huấn luyện chim vẹt

budgerigars colors

màu sắc chim vẹt

budgerigars care

chăm sóc chim vẹt

buy budgerigars

mua chim vẹt

budgerigars habitat

môi trường sống của chim vẹt

budgerigars songs

tiếng hót của chim vẹt

budgerigars health

sức khỏe của chim vẹt

budgerigars diet

chế độ ăn của chim vẹt

Câu ví dụ

budgerigars are popular pets around the world.

chim vẹt Budgerigar là những vật nuôi phổ biến trên toàn thế giới.

many people enjoy watching budgerigars play.

nhiều người thích xem chim vẹt Budgerigar chơi.

budgerigars can learn to mimic human speech.

chim vẹt Budgerigar có thể học bắt chước tiếng người.

it's important to provide budgerigars with a spacious cage.

rất quan trọng để cung cấp cho chim vẹt Budgerigar một lồng rộng rãi.

budgerigars come in various colors and patterns.

chim vẹt Budgerigar có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.

feeding budgerigars a balanced diet is essential.

cho chim vẹt Budgerigar ăn một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết.

budgerigars are social birds that thrive in pairs.

chim vẹt Budgerigar là loài chim hòa đồng và phát triển tốt khi ở cặp.

many owners train their budgerigars to do tricks.

nhiều chủ nhân huấn luyện chim vẹt Budgerigar của họ để làm trò.

budgerigars require regular interaction and stimulation.

chim vẹt Budgerigar cần tương tác và kích thích thường xuyên.

some budgerigars can live for over a decade.

một số chim vẹt Budgerigar có thể sống hơn một thập kỷ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay