pet parakeet
vẹt beo cưng
green parakeet
vẹt beo xanh
talking parakeet
vẹt beo biết nói
parakeet cage
chuồng vẹt beo
parakeet food
thức ăn cho vẹt beo
yellow parakeet
vẹt beo vàng
parakeet owner
chủ vẹt beo
parakeet song
tiếng hót của vẹt beo
parakeet color
màu của vẹt beo
parakeet breed
giống vẹt beo
my parakeet loves to sing in the morning.
chim vẹt của tôi thích ca hát vào buổi sáng.
she has a beautiful parakeet with bright feathers.
cô ấy có một chú vẹt cảnh xinh đẹp với bộ lông rực rỡ.
parakeets are very social and enjoy company.
các loài vẹt cảnh rất hòa đồng và thích được làm công ty.
we bought a parakeet as a pet for our children.
chúng tôi đã mua một chú vẹt cảnh để làm thú cưng cho con cái của chúng tôi.
feeding my parakeet is a daily routine.
cho chim vẹt của tôi ăn là một thói quen hàng ngày.
parakeets can learn to mimic human speech.
các loài vẹt cảnh có thể học bắt chước tiếng nói của con người.
it's important to provide a spacious cage for your parakeet.
Điều quan trọng là phải cung cấp một chiếc lồng rộng rãi cho chim vẹt của bạn.
my parakeet enjoys playing with toys in its cage.
chim vẹt của tôi thích chơi với đồ chơi trong lồng của nó.
we take our parakeet outside for some fresh air.
chúng tôi đưa chim vẹt của chúng tôi ra ngoài để hít thở không khí trong lành.
parakeets require a balanced diet to stay healthy.
các loài vẹt cảnh cần một chế độ ăn uống cân bằng để khỏe mạnh.
pet parakeet
vẹt beo cưng
green parakeet
vẹt beo xanh
talking parakeet
vẹt beo biết nói
parakeet cage
chuồng vẹt beo
parakeet food
thức ăn cho vẹt beo
yellow parakeet
vẹt beo vàng
parakeet owner
chủ vẹt beo
parakeet song
tiếng hót của vẹt beo
parakeet color
màu của vẹt beo
parakeet breed
giống vẹt beo
my parakeet loves to sing in the morning.
chim vẹt của tôi thích ca hát vào buổi sáng.
she has a beautiful parakeet with bright feathers.
cô ấy có một chú vẹt cảnh xinh đẹp với bộ lông rực rỡ.
parakeets are very social and enjoy company.
các loài vẹt cảnh rất hòa đồng và thích được làm công ty.
we bought a parakeet as a pet for our children.
chúng tôi đã mua một chú vẹt cảnh để làm thú cưng cho con cái của chúng tôi.
feeding my parakeet is a daily routine.
cho chim vẹt của tôi ăn là một thói quen hàng ngày.
parakeets can learn to mimic human speech.
các loài vẹt cảnh có thể học bắt chước tiếng nói của con người.
it's important to provide a spacious cage for your parakeet.
Điều quan trọng là phải cung cấp một chiếc lồng rộng rãi cho chim vẹt của bạn.
my parakeet enjoys playing with toys in its cage.
chim vẹt của tôi thích chơi với đồ chơi trong lồng của nó.
we take our parakeet outside for some fresh air.
chúng tôi đưa chim vẹt của chúng tôi ra ngoài để hít thở không khí trong lành.
parakeets require a balanced diet to stay healthy.
các loài vẹt cảnh cần một chế độ ăn uống cân bằng để khỏe mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay