budgetholder

[Mỹ]/ˈbʌdʒɪtˌhəʊldə(r)/
[Anh]/ˈbʌdʒɪtˌhoʊldər/

Dịch

n. Một người chịu trách nhiệm quản lý một ngân sách cụ thể.
Các dạng của từ
số nhiềubudgetholders

Cụm từ & Cách kết hợp

budgetholder approval

Duyệt người nắm ngân sách

authorized budgetholder

Người nắm ngân sách được ủy quyền

primary budgetholder

Người nắm ngân sách chính

budgetholder responsibility

Trách nhiệm của người nắm ngân sách

the budgetholder

Người nắm ngân sách

notify budgetholder

Thông báo cho người nắm ngân sách

budgetholder signature

Chữ ký của người nắm ngân sách

senior budgetholder

Người nắm ngân sách cấp cao

budgetholder verification

Xác minh người nắm ngân sách

departmental budgetholder

Người nắm ngân sách cấp bộ phận

Câu ví dụ

the budgetholder must approve all expenditures exceeding $1,000 before processing.

Người quản lý ngân sách phải phê duyệt tất cả các khoản chi vượt quá 1.000 đô la trước khi xử lý.

our training program helps new managers understand their budgetholder responsibilities.

Chương trình đào tạo của chúng tôi giúp các nhà quản lý mới hiểu rõ trách nhiệm của họ là người quản lý ngân sách.

the finance department requires monthly reports from each budgetholder.

Bộ phận tài chính yêu cầu mỗi người quản lý ngân sách nộp báo cáo hàng tháng.

budgetholder accountability is essential for maintaining fiscal discipline.

Tính trách nhiệm của người quản lý ngân sách là rất cần thiết để duy trì kỷ luật tài chính.

the quarterly meeting brings together all budgetholders to review spending patterns.

Họp quý tập trung tất cả các người quản lý ngân sách để xem xét các mô hình chi tiêu.

effective budgetholder communication prevents departmental overspending.

Giao tiếp hiệu quả giữa các người quản lý ngân sách giúp ngăn chặn việc chi tiêu vượt quá của các phòng ban.

the budgetholder manual outlines procedures for requesting additional funds.

Sổ tay người quản lý ngân sách nêu rõ các thủ tục để yêu cầu thêm quỹ.

department directors serve as primary budgetholders for their respective units.

Các giám đốc phòng ban đóng vai trò là người quản lý ngân sách chính cho các đơn vị của họ.

comprehensive budgetholder training covers forecasting, monitoring, and reporting techniques.

Khóa đào tạo toàn diện cho người quản lý ngân sách bao gồm các kỹ thuật dự báo, giám sát và báo cáo.

the system automatically notifies budgetholders when spending approaches budget limits.

Hệ thống sẽ tự động thông báo cho các người quản lý ngân sách khi chi tiêu tiếp cận giới hạn ngân sách.

budgetholder authority varies depending on the department and project scope.

Quyền hạn của người quản lý ngân sách thay đổi tùy thuộc vào phòng ban và phạm vi dự án.

strong budgetholder oversight ensures resources align with strategic objectives.

Giám sát chặt chẽ người quản lý ngân sách đảm bảo các nguồn lực phù hợp với các mục tiêu chiến lược.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay