budgetholders must approve all capital expenditure requests before implementation.
Người nắm ngân sách phải phê duyệt tất cả các yêu cầu chi tiêu vốn trước khi thực hiện.
the finance department provides quarterly reports to all budgetholders.
Bộ phận tài chính cung cấp báo cáo hàng quý cho tất cả các người nắm ngân sách.
budgetholders are responsible for monitoring their departmental spending.
Người nắm ngân sách chịu trách nhiệm giám sát chi tiêu của bộ phận mình.
training sessions are organized for new budgetholders to understand fiscal policies.
Các buổi đào tạo được tổ chức cho các người nắm ngân sách mới để hiểu về chính sách tài chính.
budgetholders need to justify any variance from their approved budgets.
Người nắm ngân sách cần giải thích bất kỳ chênh lệch nào so với ngân sách đã được phê duyệt.
the company has implemented a new system for budgetholders to track expenses.
Công ty đã triển khai một hệ thống mới cho người nắm ngân sách để theo dõi chi phí.
senior management meets monthly with budgetholders to review financial performance.
Quản lý cấp cao họp hàng tháng với người nắm ngân sách để xem xét hiệu suất tài chính.
budgetholders should submit their annual budget proposals by the deadline.
Người nắm ngân sách nên nộp đề xuất ngân sách hàng năm trước hạn.
the approval process requires budgetholders to provide detailed justifications.
Quy trình phê duyệt yêu cầu người nắm ngân sách cung cấp lý do chi tiết.
budgetholders play a crucial role in cost control and resource allocation.
Người nắm ngân sách đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát chi phí và phân bổ nguồn lực.
the organization empowers budgetholders with greater decision-making authority.
Tổ chức trao quyền cho người nắm ngân sách với quyền ra quyết định lớn hơn.
budgetholders must adhere to the established procurement guidelines.
Người nắm ngân sách phải tuân thủ các hướng dẫn mua sắm đã thiết lập.
budgetholders must approve all capital expenditure requests before implementation.
Người nắm ngân sách phải phê duyệt tất cả các yêu cầu chi tiêu vốn trước khi thực hiện.
the finance department provides quarterly reports to all budgetholders.
Bộ phận tài chính cung cấp báo cáo hàng quý cho tất cả các người nắm ngân sách.
budgetholders are responsible for monitoring their departmental spending.
Người nắm ngân sách chịu trách nhiệm giám sát chi tiêu của bộ phận mình.
training sessions are organized for new budgetholders to understand fiscal policies.
Các buổi đào tạo được tổ chức cho các người nắm ngân sách mới để hiểu về chính sách tài chính.
budgetholders need to justify any variance from their approved budgets.
Người nắm ngân sách cần giải thích bất kỳ chênh lệch nào so với ngân sách đã được phê duyệt.
the company has implemented a new system for budgetholders to track expenses.
Công ty đã triển khai một hệ thống mới cho người nắm ngân sách để theo dõi chi phí.
senior management meets monthly with budgetholders to review financial performance.
Quản lý cấp cao họp hàng tháng với người nắm ngân sách để xem xét hiệu suất tài chính.
budgetholders should submit their annual budget proposals by the deadline.
Người nắm ngân sách nên nộp đề xuất ngân sách hàng năm trước hạn.
the approval process requires budgetholders to provide detailed justifications.
Quy trình phê duyệt yêu cầu người nắm ngân sách cung cấp lý do chi tiết.
budgetholders play a crucial role in cost control and resource allocation.
Người nắm ngân sách đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát chi phí và phân bổ nguồn lực.
the organization empowers budgetholders with greater decision-making authority.
Tổ chức trao quyền cho người nắm ngân sách với quyền ra quyết định lớn hơn.
budgetholders must adhere to the established procurement guidelines.
Người nắm ngân sách phải tuân thủ các hướng dẫn mua sắm đã thiết lập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay