buffed nails
dầu bóng
newly buffed
đã được đánh bóng mới
buffed finish
bề mặt hoàn thiện bóng
getting buffed
đang được đánh bóng
buffed surface
bề mặt bóng
well buffed
đánh bóng tốt
buffed leather
da đã được đánh bóng
he's buffed
anh ấy đã được đánh bóng
buffed wood
gỗ đã được đánh bóng
they buffed
họ đã đánh bóng
the car's paint job was buffed to a mirror shine.
cách sơn của chiếc xe được đánh bóng cho đến khi sáng bóng như gương.
he buffed his shoes until they gleamed.
anh ta đánh giày của mình cho đến khi chúng sáng bóng.
the furniture was buffed and polished to restore its luster.
đồ nội thất được đánh bóng và đánh vecni để khôi phục lại độ bóng của nó.
she buffed her nails before the party.
cô ấy đánh móng tay trước bữa tiệc.
the floor was buffed to remove scuff marks.
sàn nhà được đánh bóng để loại bỏ các vết xước.
they buffed the silverware to make it sparkle.
họ đánh bóng đồ dùng bằng bạc để làm cho nó lấp lánh.
the athlete's performance was buffed up with extra training.
hiệu suất của vận động viên được cải thiện nhờ tập luyện thêm.
the game's graphics were buffed for the new release.
đồ họa của trò chơi đã được nâng cấp cho bản phát hành mới.
he buffed his character's stats in the video game.
anh ta tăng chỉ số của nhân vật trong trò chơi điện tử.
the company buffed its marketing strategy to attract more customers.
công ty đã cải thiện chiến lược tiếp thị của mình để thu hút thêm khách hàng.
the metal surface was buffed to remove any imperfections.
bề mặt kim loại được đánh bóng để loại bỏ mọi khuyết điểm.
buffed nails
dầu bóng
newly buffed
đã được đánh bóng mới
buffed finish
bề mặt hoàn thiện bóng
getting buffed
đang được đánh bóng
buffed surface
bề mặt bóng
well buffed
đánh bóng tốt
buffed leather
da đã được đánh bóng
he's buffed
anh ấy đã được đánh bóng
buffed wood
gỗ đã được đánh bóng
they buffed
họ đã đánh bóng
the car's paint job was buffed to a mirror shine.
cách sơn của chiếc xe được đánh bóng cho đến khi sáng bóng như gương.
he buffed his shoes until they gleamed.
anh ta đánh giày của mình cho đến khi chúng sáng bóng.
the furniture was buffed and polished to restore its luster.
đồ nội thất được đánh bóng và đánh vecni để khôi phục lại độ bóng của nó.
she buffed her nails before the party.
cô ấy đánh móng tay trước bữa tiệc.
the floor was buffed to remove scuff marks.
sàn nhà được đánh bóng để loại bỏ các vết xước.
they buffed the silverware to make it sparkle.
họ đánh bóng đồ dùng bằng bạc để làm cho nó lấp lánh.
the athlete's performance was buffed up with extra training.
hiệu suất của vận động viên được cải thiện nhờ tập luyện thêm.
the game's graphics were buffed for the new release.
đồ họa của trò chơi đã được nâng cấp cho bản phát hành mới.
he buffed his character's stats in the video game.
anh ta tăng chỉ số của nhân vật trong trò chơi điện tử.
the company buffed its marketing strategy to attract more customers.
công ty đã cải thiện chiến lược tiếp thị của mình để thu hút thêm khách hàng.
the metal surface was buffed to remove any imperfections.
bề mặt kim loại được đánh bóng để loại bỏ mọi khuyết điểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay