bugge

[Mỹ]/ˈbʌɡə/
[Anh]/ˈbʌɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một họ tiếng Anh có nguồn gốc, nghĩa là 'người theo đuổi Bacchus' hoặc bắt nguồn từ 'bug' (con quỷ nhỏ).
Các dạng của từ
số nhiềubugges

Cụm từ & Cách kết hợp

bugger it

Vietnamese_translation

bugger all

Vietnamese_translation

bugger off

Vietnamese_translation

bugger that

Vietnamese_translation

bugger me

Vietnamese_translation

buggered up

Vietnamese_translation

bloody bugger

Vietnamese_translation

silly bugger

Vietnamese_translation

lucky bugger

Vietnamese_translation

poor bugger

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the software has a bugge that needs fixing.

Phần mềm có lỗi cần sửa chữa.

i think i caught a bugge from my colleague.

Tôi nghĩ mình đã bắt được một lỗi từ đồng nghiệp.

the computer started to bugge after the update.

Máy tính bắt đầu gặp lỗi sau khi cập nhật.

she got the photography bugge last summer.

Cô ấy đã bị ám ảnh chụp ảnh vào mùa hè năm ngoái.

there's a nasty bugge going around the office.

Có một lỗi gây khó chịu đang lan truyền khắp văn phòng.

the bugge in the system caused a crash.

Lỗi trong hệ thống đã gây ra sự cố.

developers are working to patch the bugge.

Các lập trình viên đang làm việc để vá lỗi.

i reported the bugge to technical support.

Tôi đã báo lỗi cho bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.

a tiny bugge crawled across the leaf.

Một con bọ nhỏ bò qua lá.

the bugge was discovered during testing.

Lỗi đã được phát hiện trong quá trình kiểm tra.

he decided to bugge out of the meeting early.

Anh ấy quyết định rời khỏi cuộc họp sớm.

don't let the bugge bite you this winter.

Đừng để bọ chét cắn bạn vào mùa đông này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay