buggeries

[Mỹ]/ˈbʌɡəriːz/
[Anh]/ˈbʌgərɪz/

Dịch

n. Tấn công tình dục hoặc lạm dụng, đặc biệt là có tính chất không đồng ý liên quan đến động vật hoặc con người.

Cụm từ & Cách kết hợp

buggeries are fun

Buggeries thật vui.

avoid buggeries now

Tránh buggeries ngay bây giờ.

buggeries in nature

Buggeries trong tự nhiên.

collecting buggeries daily

Thu thập buggeries hàng ngày.

buggeries can bite

Buggeries có thể cắn.

observe buggeries closely

Quan sát buggeries cẩn thận.

buggeries are everywhere

Buggeries ở khắp mọi nơi.

study buggeries behavior

Nghiên cứu hành vi của buggeries.

buggeries and plants

Buggeries và thực vật.

identify buggeries species

Xác định loài buggeries.

Câu ví dụ

there are many buggeries in the software that need fixing.

Có rất nhiều lỗi trong phần mềm cần sửa.

he reported several buggeries to the development team.

Anh ấy đã báo cáo nhiều lỗi cho nhóm phát triển.

the game was released with numerous buggeries that frustrated players.

Trò chơi được phát hành với nhiều lỗi khiến người chơi thất vọng.

we need to address the buggeries before the final release.

Chúng ta cần giải quyết các lỗi trước khi phát hành cuối cùng.

buggeries can often lead to unexpected crashes in the system.

Các lỗi thường có thể dẫn đến sự cố bất ngờ trong hệ thống.

identifying buggeries early can save time and resources.

Việc xác định các lỗi sớm có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực.

she spent hours fixing buggeries in the code.

Cô ấy đã dành hàng giờ để sửa các lỗi trong mã.

the team held a meeting to discuss the recent buggeries.

Nhóm đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về các lỗi gần đây.

after the update, many buggeries were reported by users.

Sau bản cập nhật, nhiều lỗi đã được người dùng báo cáo.

buggeries are an inevitable part of software development.

Các lỗi là một phần không thể tránh khỏi của quá trình phát triển phần mềm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay