bugleweed

[Mỹ]/ˈbʌɡəlwiːd/
[Anh]/ˈbʌgəlˌwɪd/

Dịch

n. Một loài thực vật thuộc chi Ageratum, có hoa nhỏ màu xanh hoặc tím.
Word Forms
số nhiềubugleweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

bugleweed benefits

lợi ích của cây nữ hoàng anh

bugleweed uses

công dụng của cây nữ hoàng anh

bugleweed extract

chiết xuất cây nữ hoàng anh

bugleweed tea

trà nữ hoàng anh

bugleweed properties

tính chất của cây nữ hoàng anh

bugleweed cultivation

trồng trọt cây nữ hoàng anh

bugleweed garden

vườn nữ hoàng anh

bugleweed species

các loài cây nữ hoàng anh

bugleweed habitat

môi trường sống của cây nữ hoàng anh

bugleweed flowers

hoa nữ hoàng anh

Câu ví dụ

bugleweed is often used in herbal medicine.

rau dừa thường được sử dụng trong y học thảo dược.

many gardeners appreciate the beauty of bugleweed.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của rau dừa.

bugleweed can thrive in moist environments.

rau dừa có thể phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.

some people use bugleweed as a natural remedy.

một số người sử dụng rau dừa như một biện pháp khắc phục tự nhiên.

bugleweed is known for attracting pollinators.

rau dừa nổi tiếng vì thu hút các loài thụ phấn.

to cultivate bugleweed, ensure proper soil drainage.

để trồng rau dừa, hãy đảm bảo thoát nước tốt cho đất.

bugleweed can spread quickly in the garden.

rau dừa có thể lan nhanh trong vườn.

some species of bugleweed are used for ground cover.

một số loài rau dừa được sử dụng để phủ đất.

bugleweed is often found near water sources.

rau dừa thường được tìm thấy gần các nguồn nước.

many herbalists recommend bugleweed for its health benefits.

nhiều thầy thuốc thảo dược khuyên dùng rau dừa vì những lợi ích sức khỏe của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay