buhls

[Mỹ]/bʊlz/
[Anh]/boolz/

Dịch

n.Nghệ thuật của công việc khảm, đặc biệt là trong kim loại hoặc gỗ.

Cụm từ & Cách kết hợp

buhls of fun

buhls của niềm vui

buhls of joy

buhls của niềm vui

buhls of laughter

buhls của tiếng cười

buhls of light

buhls của ánh sáng

buhls of energy

buhls của năng lượng

buhls of creativity

buhls của sự sáng tạo

buhls of excitement

buhls của sự phấn khích

buhls of happiness

buhls của hạnh phúc

buhls of inspiration

buhls của nguồn cảm hứng

buhls of love

buhls của tình yêu

Câu ví dụ

he has a collection of buhls from different countries.

anh ấy có một bộ sưu tập các buhl từ nhiều quốc gia khác nhau.

the buhls were displayed beautifully at the exhibition.

các buhl được trưng bày đẹp mắt tại triển lãm.

she bought some rare buhls at the antique shop.

cô ấy đã mua một số buhl quý hiếm tại cửa hàng đồ cổ.

my grandmother has an old box of buhls in her attic.

người bà của tôi có một chiếc hộp cũ chứa đầy buhl trong gác mái.

we discussed the history of buhls during the meeting.

chúng tôi đã thảo luận về lịch sử của buhls trong cuộc họp.

he is known for his expertise in identifying valuable buhls.

anh ấy nổi tiếng với chuyên môn trong việc xác định các buhl có giá trị.

the museum has a special section for ancient buhls.

bảo tàng có một khu vực đặc biệt dành cho các buhl cổ.

collecting buhls can be a rewarding hobby.

việc sưu tầm buhls có thể là một sở thích đáng rewarding.

he often shares his knowledge about buhls with others.

anh ấy thường chia sẻ kiến thức của mình về buhls với những người khác.

finding a rare buhl can be quite exciting.

việc tìm thấy một buhl quý hiếm có thể rất thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay