buhls of fun
buhls của niềm vui
buhls of joy
buhls của niềm vui
buhls of laughter
buhls của tiếng cười
buhls of light
buhls của ánh sáng
buhls of energy
buhls của năng lượng
buhls of creativity
buhls của sự sáng tạo
buhls of excitement
buhls của sự phấn khích
buhls of happiness
buhls của hạnh phúc
buhls of inspiration
buhls của nguồn cảm hứng
buhls of love
buhls của tình yêu
he has a collection of buhls from different countries.
anh ấy có một bộ sưu tập các buhl từ nhiều quốc gia khác nhau.
the buhls were displayed beautifully at the exhibition.
các buhl được trưng bày đẹp mắt tại triển lãm.
she bought some rare buhls at the antique shop.
cô ấy đã mua một số buhl quý hiếm tại cửa hàng đồ cổ.
my grandmother has an old box of buhls in her attic.
người bà của tôi có một chiếc hộp cũ chứa đầy buhl trong gác mái.
we discussed the history of buhls during the meeting.
chúng tôi đã thảo luận về lịch sử của buhls trong cuộc họp.
he is known for his expertise in identifying valuable buhls.
anh ấy nổi tiếng với chuyên môn trong việc xác định các buhl có giá trị.
the museum has a special section for ancient buhls.
bảo tàng có một khu vực đặc biệt dành cho các buhl cổ.
collecting buhls can be a rewarding hobby.
việc sưu tầm buhls có thể là một sở thích đáng rewarding.
he often shares his knowledge about buhls with others.
anh ấy thường chia sẻ kiến thức của mình về buhls với những người khác.
finding a rare buhl can be quite exciting.
việc tìm thấy một buhl quý hiếm có thể rất thú vị.
buhls of fun
buhls của niềm vui
buhls of joy
buhls của niềm vui
buhls of laughter
buhls của tiếng cười
buhls of light
buhls của ánh sáng
buhls of energy
buhls của năng lượng
buhls of creativity
buhls của sự sáng tạo
buhls of excitement
buhls của sự phấn khích
buhls of happiness
buhls của hạnh phúc
buhls of inspiration
buhls của nguồn cảm hứng
buhls of love
buhls của tình yêu
he has a collection of buhls from different countries.
anh ấy có một bộ sưu tập các buhl từ nhiều quốc gia khác nhau.
the buhls were displayed beautifully at the exhibition.
các buhl được trưng bày đẹp mắt tại triển lãm.
she bought some rare buhls at the antique shop.
cô ấy đã mua một số buhl quý hiếm tại cửa hàng đồ cổ.
my grandmother has an old box of buhls in her attic.
người bà của tôi có một chiếc hộp cũ chứa đầy buhl trong gác mái.
we discussed the history of buhls during the meeting.
chúng tôi đã thảo luận về lịch sử của buhls trong cuộc họp.
he is known for his expertise in identifying valuable buhls.
anh ấy nổi tiếng với chuyên môn trong việc xác định các buhl có giá trị.
the museum has a special section for ancient buhls.
bảo tàng có một khu vực đặc biệt dành cho các buhl cổ.
collecting buhls can be a rewarding hobby.
việc sưu tầm buhls có thể là một sở thích đáng rewarding.
he often shares his knowledge about buhls with others.
anh ấy thường chia sẻ kiến thức của mình về buhls với những người khác.
finding a rare buhl can be quite exciting.
việc tìm thấy một buhl quý hiếm có thể rất thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay