built-in storage
bộ nhớ tích hợp
built-in feature
tính năng tích hợp
built-in oven
lò nướng tích hợp
built-in shelf
kệ tích hợp
built-in system
hệ thống tích hợp
built-in protection
bảo vệ tích hợp
built-in speaker
loa tích hợp
built-in memory
bộ nhớ tích hợp
built-in support
hỗ trợ tích hợp
built-in safety
an toàn tích hợp
the laptop has a built-in webcam for video calls.
laptop có webcam tích hợp để gọi video.
my car's navigation system is built-in and very accurate.
hệ thống định vị của xe tôi được tích hợp và rất chính xác.
the oven features a built-in timer for easy cooking.
lò nướng có bộ hẹn giờ tích hợp để nấu ăn dễ dàng hơn.
the software offers a built-in spell checker for improved writing.
phần mềm cung cấp trình kiểm tra chính tả tích hợp để cải thiện khả năng viết.
the refrigerator has a built-in ice maker and water dispenser.
tủ lạnh có máy làm đá và bình chứa nước tích hợp.
the stereo system boasts a built-in amplifier for powerful sound.
hệ thống âm thanh nổi có bộ khuếch đại tích hợp cho âm thanh mạnh mẽ.
the washing machine has a built-in lint filter for cleaner clothes.
máy giặt có bộ lọc xơ vải tích hợp để quần áo sạch hơn.
the phone's built-in storage is sufficient for my needs.
dung lượng lưu trữ tích hợp của điện thoại đủ cho nhu cầu của tôi.
the camera has a built-in flash for low-light photography.
máy ảnh có đèn flash tích hợp để chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu.
the speaker has a built-in microphone for hands-free calls.
loa có micro tích hợp để gọi rảnh tay.
the printer has a built-in duplex printing function.
máy in có chức năng in hai mặt tích hợp.
built-in storage
bộ nhớ tích hợp
built-in feature
tính năng tích hợp
built-in oven
lò nướng tích hợp
built-in shelf
kệ tích hợp
built-in system
hệ thống tích hợp
built-in protection
bảo vệ tích hợp
built-in speaker
loa tích hợp
built-in memory
bộ nhớ tích hợp
built-in support
hỗ trợ tích hợp
built-in safety
an toàn tích hợp
the laptop has a built-in webcam for video calls.
laptop có webcam tích hợp để gọi video.
my car's navigation system is built-in and very accurate.
hệ thống định vị của xe tôi được tích hợp và rất chính xác.
the oven features a built-in timer for easy cooking.
lò nướng có bộ hẹn giờ tích hợp để nấu ăn dễ dàng hơn.
the software offers a built-in spell checker for improved writing.
phần mềm cung cấp trình kiểm tra chính tả tích hợp để cải thiện khả năng viết.
the refrigerator has a built-in ice maker and water dispenser.
tủ lạnh có máy làm đá và bình chứa nước tích hợp.
the stereo system boasts a built-in amplifier for powerful sound.
hệ thống âm thanh nổi có bộ khuếch đại tích hợp cho âm thanh mạnh mẽ.
the washing machine has a built-in lint filter for cleaner clothes.
máy giặt có bộ lọc xơ vải tích hợp để quần áo sạch hơn.
the phone's built-in storage is sufficient for my needs.
dung lượng lưu trữ tích hợp của điện thoại đủ cho nhu cầu của tôi.
the camera has a built-in flash for low-light photography.
máy ảnh có đèn flash tích hợp để chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu.
the speaker has a built-in microphone for hands-free calls.
loa có micro tích hợp để gọi rảnh tay.
the printer has a built-in duplex printing function.
máy in có chức năng in hai mặt tích hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay