bulger

[Mỹ]/'bʌldʒə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cây gậy bằng gỗ với bề mặt nhô ra
Word Forms
số nhiềubulgers

Câu ví dụ

Making of Nonya dessert, GULA MELAKA “GANDUN” (bulger wheat) DESSERT.

Sản xuất món tráng miệng Nonya, GULA MELAKA “GANDUN” (bột mì bulger) DESSERT.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay