| số nhiều | bulgers |
Making of Nonya dessert, GULA MELAKA “GANDUN” (bulger wheat) DESSERT.
Sản xuất món tráng miệng Nonya, GULA MELAKA “GANDUN” (bột mì bulger) DESSERT.
Making of Nonya dessert, GULA MELAKA “GANDUN” (bulger wheat) DESSERT.
Sản xuất món tráng miệng Nonya, GULA MELAKA “GANDUN” (bột mì bulger) DESSERT.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay