bulginesses effect
tác động của các phần phình
bulginesses comparison
so sánh các phần phình
bulginesses measurement
đo lường các phần phình
bulginesses analysis
phân tích các phần phình
bulginesses characteristics
đặc điểm của các phần phình
bulginesses assessment
đánh giá các phần phình
bulginesses properties
tính chất của các phần phình
bulginesses patterns
mẫu của các phần phình
bulginesses issues
các vấn đề về các phần phình
bulginesses features
các đặc trưng của các phần phình
the bulginesses of the fruit made them look appealing.
Những chỗ phình của trái cây khiến chúng trông hấp dẫn.
she admired the bulginesses of the clouds in the sky.
Cô ấy ngưỡng mộ những chỗ phình của những đám mây trên bầu trời.
the bulginesses of the pastries caught everyone's attention.
Những chỗ phình của bánh ngọt đã thu hút sự chú ý của mọi người.
he commented on the bulginesses of the model's figure.
Anh ấy nhận xét về những chỗ phình trên hình dáng của người mẫu.
the artist captured the bulginesses of the landscape beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa những chỗ phình của phong cảnh một cách tuyệt đẹp.
we discussed the bulginesses in the design of the new product.
Chúng tôi đã thảo luận về những chỗ phình trong thiết kế của sản phẩm mới.
the bulginesses of the mountains were breathtaking.
Những chỗ phình của ngọn núi thật ngoạn mục.
she pointed out the bulginesses in the fabric texture.
Cô ấy chỉ ra những chỗ phình trong kết cấu vải.
the bulginesses of the sculpture added depth to the artwork.
Những chỗ phình của bức điêu khắc đã thêm chiều sâu vào tác phẩm nghệ thuật.
he noticed the bulginesses in the layout of the garden.
Anh ấy nhận thấy những chỗ phình trong bố cục của khu vườn.
bulginesses effect
tác động của các phần phình
bulginesses comparison
so sánh các phần phình
bulginesses measurement
đo lường các phần phình
bulginesses analysis
phân tích các phần phình
bulginesses characteristics
đặc điểm của các phần phình
bulginesses assessment
đánh giá các phần phình
bulginesses properties
tính chất của các phần phình
bulginesses patterns
mẫu của các phần phình
bulginesses issues
các vấn đề về các phần phình
bulginesses features
các đặc trưng của các phần phình
the bulginesses of the fruit made them look appealing.
Những chỗ phình của trái cây khiến chúng trông hấp dẫn.
she admired the bulginesses of the clouds in the sky.
Cô ấy ngưỡng mộ những chỗ phình của những đám mây trên bầu trời.
the bulginesses of the pastries caught everyone's attention.
Những chỗ phình của bánh ngọt đã thu hút sự chú ý của mọi người.
he commented on the bulginesses of the model's figure.
Anh ấy nhận xét về những chỗ phình trên hình dáng của người mẫu.
the artist captured the bulginesses of the landscape beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa những chỗ phình của phong cảnh một cách tuyệt đẹp.
we discussed the bulginesses in the design of the new product.
Chúng tôi đã thảo luận về những chỗ phình trong thiết kế của sản phẩm mới.
the bulginesses of the mountains were breathtaking.
Những chỗ phình của ngọn núi thật ngoạn mục.
she pointed out the bulginesses in the fabric texture.
Cô ấy chỉ ra những chỗ phình trong kết cấu vải.
the bulginesses of the sculpture added depth to the artwork.
Những chỗ phình của bức điêu khắc đã thêm chiều sâu vào tác phẩm nghệ thuật.
he noticed the bulginesses in the layout of the garden.
Anh ấy nhận thấy những chỗ phình trong bố cục của khu vườn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now