bullaces

[Mỹ]/ˈbʌləs/
[Anh]/ˈbʊləs/

Dịch

n. Một loại mận nhỏ có vỏ màu tím đen, đỏ và thịt ngọt; cũng được biết đến như là mận đen hoang dã.; Một loại bụi hoặc cây thuộc chi Prunus, mang trái mận nhỏ với vỏ tối màu và thịt ngọt.

Cụm từ & Cách kết hợp

bullace tree

cây bóng lý

bullace fruit

quả bóng lý

bullace jam

mứt bóng lý

bullace pie

bánh tart bóng lý

bullace bush

cây bụi bóng lý

bullace wine

rượu bóng lý

bullace orchard

vườn bóng lý

bullace harvest

mùa thu hoạch bóng lý

bullace flavor

vị bóng lý

bullace season

mùa bóng lý

Câu ví dụ

bullace can be used to make delicious jams.

quả bullace có thể được sử dụng để làm các loại mứt ngon.

we found wild bullace growing in the hedgerow.

chúng tôi tìm thấy quả bullace dại mọc trên hàng rào.

bullace trees are often mistaken for other fruit trees.

cây bullace thường bị nhầm lẫn với các loại cây ăn quả khác.

the flavor of bullace is tart and refreshing.

vị của quả bullace có vị chua và sảng khoái.

she picked a basket full of bullace for the pie.

cô ấy nhặt một giỏ đầy quả bullace để làm bánh.

bullace is a type of wild plum native to europe.

quả bullace là một loại mận dại có nguồn gốc từ châu âu.

in autumn, the bullace fruits turn a deep purple.

vào mùa thu, quả bullace chuyển sang màu tím đậm.

many people enjoy foraging for bullace in the countryside.

rất nhiều người thích tìm kiếm quả bullace ở vùng nông thôn.

bullace can be eaten fresh or dried.

quả bullace có thể ăn tươi hoặc phơi khô.

she made a bullace tart for dessert.

cô ấy làm một loại bánh tart bullace để ăn tráng miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay