sloe

[Mỹ]/sləʊ/
[Anh]/slo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trái nhỏ, chua, màu tím của cây mận đen, thường được sử dụng để làm rượu gin mận.
Word Forms
số nhiềusloes

Cụm từ & Cách kết hợp

sloe gin

sloe gin

Câu ví dụ

Sloe gin is not a true gin.Sloe gin is a sweet, often gin-based liqueur flavored with blackthorn plums (sloe plums).

Rượu gin mâm xôi đen không phải là gin thực sự. Rượu gin mâm xôi đen là một loại rượu mùi ngọt, thường có base là gin, được hương vị bằng mâm xôi đen.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay