bullhead

[US]/bʊlˈhed/
[UK]/buhlˌhɛd/
Frequency: Very High

Translation

n.Cá nước ngọt lớn, đầu phẳng với đầu nổi bật và hàm mạnh mẽ.; Một người bướng bỉnh hoặc cứng đầu.
Word Forms
số nhiềubullheads

Phrases & Collocations

bullhead catfish

cá đầu bò

bullhead fish

cá đầu bò

bullhead bass

cá bớp đầu bò

bullhead species

loài cá đầu bò

bullhead population

dân số cá đầu bò

bullhead habitat

môi trường sống của cá đầu bò

bullhead fishing

đánh bắt cá đầu bò

bullhead catch

mùa đánh bắt cá đầu bò

bullhead tournament

giải đấu cá đầu bò

bullhead feeding

cho cá đầu bò ăn

Example Sentences

the bullhead is a popular fish among anglers.

cá bullhead là loại cá phổ biến trong số những người câu cá.

we caught a large bullhead during our fishing trip.

chúng tôi đã bắt được một con cá bullhead lớn trong chuyến đi câu cá của chúng tôi.

many restaurants serve bullhead as a delicacy.

nhiều nhà hàng phục vụ cá bullhead như một món ăn ngon.

the bullhead is known for its unique shape and flavor.

cá bullhead nổi tiếng với hình dạng và hương vị độc đáo của nó.

fishing for bullhead can be quite relaxing.

câu cá bullhead có thể khá thư giãn.

some people prefer bullhead over other types of fish.

một số người thích cá bullhead hơn các loại cá khác.

we used worms as bait to catch bullhead.

chúng tôi đã sử dụng giun làm mồi để bắt cá bullhead.

the bullhead population has increased in recent years.

dân số cá bullhead đã tăng trong những năm gần đây.

many fishermen have tips for catching bullhead efficiently.

nhiều ngư dân có mẹo để bắt cá bullhead hiệu quả.

learning about bullhead habitats can improve your fishing skills.

tìm hiểu về môi trường sống của cá bullhead có thể cải thiện kỹ năng câu cá của bạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now