bullions

[Mỹ]/ˈbʊl.i.ənz/
[Anh]/ˈbʌl.i.ənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.vàng hoặc bạc dưới dạng thanh hoặc thỏi; tên của một người (Bullion); một họ Pháp, Billiot

Cụm từ & Cách kết hợp

gold bullions

vàng thỏi

silver bullions

bạc thỏi

bullions market

thị trường vàng bạc

bullions investment

đầu tư vàng bạc

bullions dealer

nhà cung cấp vàng bạc

bullions storage

lưu trữ vàng bạc

bullions exchange

trao đổi vàng bạc

bullions value

giá trị vàng bạc

bullions supply

cung cấp vàng bạc

bullions price

giá vàng bạc

Câu ví dụ

investors often buy bullions as a hedge against inflation.

Các nhà đầu tư thường mua vàng miếng như một biện pháp phòng ngừa lạm phát.

the bank stored the bullions in a secure vault.

Ngân hàng đã cất giữ vàng miếng trong một kho bảo mật.

many countries hold bullions as part of their reserves.

Nhiều quốc gia nắm giữ vàng miếng như một phần dự trữ của họ.

she inherited a collection of rare bullions from her grandfather.

Cô thừa hưởng một bộ sưu tập vàng miếng quý hiếm từ ông nội của mình.

buying bullions can be a smart investment strategy.

Mua vàng miếng có thể là một chiến lược đầu tư thông minh.

the price of bullions fluctuates based on market demand.

Giá trị của vàng miếng biến động dựa trên nhu cầu thị trường.

he decided to sell his bullions for a profit.

Anh quyết định bán vàng miếng của mình để kiếm lợi nhuận.

some collectors are passionate about rare bullions.

Một số nhà sưu tập đam mê với vàng miếng quý hiếm.

they melted down the old jewelry to create new bullions.

Họ nấu chảy trang sức cũ để tạo ra vàng miếng mới.

gold bullions are often used in jewelry making.

Vàng miếng thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay