bumblers

[Mỹ]/ˈblʌmbə(r)/
[Anh]/ˈbʌm.blər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người vụng về hoặc lúng túng thường xuyên mắc sai lầm.

Cụm từ & Cách kết hợp

bumbler at work

kẻ ngốc tại nơi làm việc

clumsy bumbler

kẻ ngốc vụng về

bumbler in action

kẻ ngốc hành động

social bumbler

kẻ ngốc về mặt xã hội

bumbler by nature

kẻ ngốc bẩm sinh

hopeless bumbler

kẻ ngốc vô vọng

bumbler in life

kẻ ngốc trong cuộc đời

charming bumbler

kẻ ngốc quyến rũ

accidental bumbler

kẻ ngốc vô tình

unintentional bumbler

kẻ ngốc vô ý

Câu ví dụ

he's such a bumbler when it comes to organizing events.

Anh ấy thật vụng về khi nói đến việc tổ chức sự kiện.

despite being a bumbler, he always manages to make us laugh.

Mặc dù vụng về, anh ấy luôn khiến chúng tôi bật cười.

as a bumbler, she often trips over her own feet.

Với tư cách là một người vụng về, cô ấy thường vấp phải chân mình.

don't worry about being a bumbler; everyone makes mistakes.

Đừng lo lắng về việc vụng về; ai cũng mắc lỗi.

he’s a lovable bumbler who always means well.

Anh ấy là một người vụng về đáng yêu, luôn có ý tốt.

being a bumbler can sometimes lead to unexpected adventures.

Đôi khi, việc vụng về có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.

she embraced her bumbler nature and laughed at her mistakes.

Cô ấy chấp nhận bản chất vụng về của mình và cười nhạo những sai lầm của mình.

his reputation as a bumbler didn't stop him from trying new things.

Danh tiếng là một người vụng về không ngăn cản anh ấy thử những điều mới.

even a bumbler can succeed with enough determination.

Ngay cả một người vụng về cũng có thể thành công nếu có đủ quyết tâm.

sometimes, being a bumbler helps you see things differently.

Đôi khi, việc vụng về giúp bạn nhìn nhận mọi thứ khác đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay