excessive bumptiousnesses
sự tự cao tự đại quá mức
notable bumptiousnesses
sự tự cao tự đại đáng chú ý
unpleasant bumptiousnesses
sự tự cao tự đại khó chịu
social bumptiousnesses
sự tự cao tự đại xã hội
youthful bumptiousnesses
sự tự cao tự đại của tuổi trẻ
cultural bumptiousnesses
sự tự cao tự đại văn hóa
political bumptiousnesses
sự tự cao tự đại chính trị
intellectual bumptiousnesses
sự tự cao tự đại trí thức
artistic bumptiousnesses
sự tự cao tự đại nghệ thuật
personal bumptiousnesses
sự tự cao tự đại cá nhân
his bumptiousnesses often alienate his colleagues.
Sự tự cao tự đại của anh ấy thường khiến đồng nghiệp xa lánh.
she displayed her bumptiousnesses at the meeting.
Cô ấy thể hiện sự tự cao tự đại của mình tại cuộc họp.
the bumptiousnesses of youth can be charming.
Sự tự cao tự đại của tuổi trẻ có thể quyến rũ.
his bumptiousnesses were met with eye rolls.
Sự tự cao tự đại của anh ấy bị đáp trả bằng những cái liếc mắt khó hiểu.
people often mistake bumptiousnesses for confidence.
Mọi người thường nhầm lẫn sự tự cao tự đại với sự tự tin.
her bumptiousnesses were evident during the presentation.
Sự tự cao tự đại của cô ấy rất rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
he needs to tone down his bumptiousnesses in discussions.
Anh ấy cần phải giảm bớt sự tự cao tự đại của mình trong các cuộc thảo luận.
his bumptiousnesses can be off-putting to new team members.
Sự tự cao tự đại của anh ấy có thể khiến các thành viên mới trong nhóm cảm thấy khó chịu.
the bumptiousnesses of the speaker overshadowed the message.
Sự tự cao tự đại của diễn giả đã làm lu mờ thông điệp.
despite his bumptiousnesses, he is quite knowledgeable.
Mặc dù có sự tự cao tự đại, nhưng anh ấy khá am hiểu.
excessive bumptiousnesses
sự tự cao tự đại quá mức
notable bumptiousnesses
sự tự cao tự đại đáng chú ý
unpleasant bumptiousnesses
sự tự cao tự đại khó chịu
social bumptiousnesses
sự tự cao tự đại xã hội
youthful bumptiousnesses
sự tự cao tự đại của tuổi trẻ
cultural bumptiousnesses
sự tự cao tự đại văn hóa
political bumptiousnesses
sự tự cao tự đại chính trị
intellectual bumptiousnesses
sự tự cao tự đại trí thức
artistic bumptiousnesses
sự tự cao tự đại nghệ thuật
personal bumptiousnesses
sự tự cao tự đại cá nhân
his bumptiousnesses often alienate his colleagues.
Sự tự cao tự đại của anh ấy thường khiến đồng nghiệp xa lánh.
she displayed her bumptiousnesses at the meeting.
Cô ấy thể hiện sự tự cao tự đại của mình tại cuộc họp.
the bumptiousnesses of youth can be charming.
Sự tự cao tự đại của tuổi trẻ có thể quyến rũ.
his bumptiousnesses were met with eye rolls.
Sự tự cao tự đại của anh ấy bị đáp trả bằng những cái liếc mắt khó hiểu.
people often mistake bumptiousnesses for confidence.
Mọi người thường nhầm lẫn sự tự cao tự đại với sự tự tin.
her bumptiousnesses were evident during the presentation.
Sự tự cao tự đại của cô ấy rất rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
he needs to tone down his bumptiousnesses in discussions.
Anh ấy cần phải giảm bớt sự tự cao tự đại của mình trong các cuộc thảo luận.
his bumptiousnesses can be off-putting to new team members.
Sự tự cao tự đại của anh ấy có thể khiến các thành viên mới trong nhóm cảm thấy khó chịu.
the bumptiousnesses of the speaker overshadowed the message.
Sự tự cao tự đại của diễn giả đã làm lu mờ thông điệp.
despite his bumptiousnesses, he is quite knowledgeable.
Mặc dù có sự tự cao tự đại, nhưng anh ấy khá am hiểu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay