| số nhiều | conceitednesses |
excessive conceitedness
sự tự phụ thái quá
pride and conceitedness
tự hào và tự phụ
conceitedness breeds contempt
tự phụ sinh ra sự khinh thường
conceitedness and arrogance
tự phụ và kiêu ngạo
foolish conceitedness
tự phụ ngu ngốc
conceitedness in success
tự phụ khi thành công
conceitedness leads downfall
tự phụ dẫn đến sự sụp đổ
hidden conceitedness
tự phụ ẩn giấu
conceitedness and vanity
tự phụ và phù phiếm
overcome conceitedness
vượt qua sự tự phụ
his conceitedness often alienates his friends.
Sự tự cao tự đại của anh ấy thường khiến bạn bè xa lánh.
the conceitedness of the artist was evident in his interviews.
Sự tự cao tự đại của nghệ sĩ thể hiện rõ trong các cuộc phỏng vấn của anh ấy.
she could not hide her conceitedness when she won the award.
Cô ấy không thể che giấu sự tự cao tự đại của mình khi cô ấy giành được giải thưởng.
conceitedness can lead to a lack of personal growth.
Sự tự cao tự đại có thể dẫn đến sự thiếu phát triển cá nhân.
his conceitedness made it difficult for him to accept criticism.
Sự tự cao tự đại của anh ấy khiến anh ấy khó chấp nhận những lời chỉ trích.
many people find his conceitedness off-putting.
Nhiều người thấy sự tự cao tự đại của anh ấy gây khó chịu.
she tried to mask her conceitedness with humility.
Cô ấy cố gắng che đậy sự tự cao tự đại của mình bằng sự khiêm tốn.
conceitedness often clouds one's judgment.
Sự tự cao tự đại thường làm mờ đi sự phán đoán của một người.
his conceitedness was a barrier to forming new relationships.
Sự tự cao tự đại của anh ấy là một rào cản cho việc xây dựng các mối quan hệ mới.
conceitedness can be a sign of insecurity.
Sự tự cao tự đại có thể là dấu hiệu của sự bất an.
excessive conceitedness
sự tự phụ thái quá
pride and conceitedness
tự hào và tự phụ
conceitedness breeds contempt
tự phụ sinh ra sự khinh thường
conceitedness and arrogance
tự phụ và kiêu ngạo
foolish conceitedness
tự phụ ngu ngốc
conceitedness in success
tự phụ khi thành công
conceitedness leads downfall
tự phụ dẫn đến sự sụp đổ
hidden conceitedness
tự phụ ẩn giấu
conceitedness and vanity
tự phụ và phù phiếm
overcome conceitedness
vượt qua sự tự phụ
his conceitedness often alienates his friends.
Sự tự cao tự đại của anh ấy thường khiến bạn bè xa lánh.
the conceitedness of the artist was evident in his interviews.
Sự tự cao tự đại của nghệ sĩ thể hiện rõ trong các cuộc phỏng vấn của anh ấy.
she could not hide her conceitedness when she won the award.
Cô ấy không thể che giấu sự tự cao tự đại của mình khi cô ấy giành được giải thưởng.
conceitedness can lead to a lack of personal growth.
Sự tự cao tự đại có thể dẫn đến sự thiếu phát triển cá nhân.
his conceitedness made it difficult for him to accept criticism.
Sự tự cao tự đại của anh ấy khiến anh ấy khó chấp nhận những lời chỉ trích.
many people find his conceitedness off-putting.
Nhiều người thấy sự tự cao tự đại của anh ấy gây khó chịu.
she tried to mask her conceitedness with humility.
Cô ấy cố gắng che đậy sự tự cao tự đại của mình bằng sự khiêm tốn.
conceitedness often clouds one's judgment.
Sự tự cao tự đại thường làm mờ đi sự phán đoán của một người.
his conceitedness was a barrier to forming new relationships.
Sự tự cao tự đại của anh ấy là một rào cản cho việc xây dựng các mối quan hệ mới.
conceitedness can be a sign of insecurity.
Sự tự cao tự đại có thể là dấu hiệu của sự bất an.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay