buntal

[Mỹ]/ˈbʌntəl/
[Anh]/ˈbʌn.təl/

Dịch

n. Một loại lá cọ được sử dụng để làm mũ và các vật phẩm khác, đặc biệt là ở Philippines.
Word Forms
số nhiềubuntals

Cụm từ & Cách kết hợp

buntal hat

mũ buntal

buntal weave

dệt buntal

buntal fiber

sợi buntal

buntal straw

rơm buntal

buntal material

vật liệu buntal

buntal craft

thủ công buntal

buntal goods

hàng hóa buntal

buntal production

sản xuất buntal

buntal fashion

thời trang buntal

buntal design

thiết kế buntal

Câu ví dụ

buntal hats are popular in tropical climates.

mũ buntal phổ biến ở những vùng khí hậu nhiệt đới.

she wore a beautiful buntal hat to the beach.

Cô ấy đội một chiếc mũ buntal đẹp đến bãi biển.

many artisans handcraft buntal products.

Nhiều thợ thủ công làm thủ công các sản phẩm buntal.

the buntal fibers are known for their durability.

Những sợi buntal nổi tiếng về độ bền của chúng.

he collects various types of buntal items.

Anh ấy sưu tầm nhiều loại vật phẩm buntal.

she learned how to weave buntal from her grandmother.

Cô ấy học cách đan sợi buntal từ bà của mình.

buntal is often used in traditional filipino crafts.

Buntal thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống của Philippines.

they sell buntal hats at the local market.

Họ bán mũ buntal tại chợ địa phương.

the texture of buntal is unique and appealing.

Kết cấu của buntal rất độc đáo và hấp dẫn.

wearing a buntal hat protects you from the sun.

Đội mũ buntal bảo vệ bạn khỏi ánh nắng mặt trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay