| số nhiều | buntals |
buntal hat
mũ buntal
buntal weave
dệt buntal
buntal fiber
sợi buntal
buntal straw
rơm buntal
buntal material
vật liệu buntal
buntal craft
thủ công buntal
buntal goods
hàng hóa buntal
buntal production
sản xuất buntal
buntal fashion
thời trang buntal
buntal design
thiết kế buntal
buntal hats are popular in tropical climates.
mũ buntal phổ biến ở những vùng khí hậu nhiệt đới.
she wore a beautiful buntal hat to the beach.
Cô ấy đội một chiếc mũ buntal đẹp đến bãi biển.
many artisans handcraft buntal products.
Nhiều thợ thủ công làm thủ công các sản phẩm buntal.
the buntal fibers are known for their durability.
Những sợi buntal nổi tiếng về độ bền của chúng.
he collects various types of buntal items.
Anh ấy sưu tầm nhiều loại vật phẩm buntal.
she learned how to weave buntal from her grandmother.
Cô ấy học cách đan sợi buntal từ bà của mình.
buntal is often used in traditional filipino crafts.
Buntal thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống của Philippines.
they sell buntal hats at the local market.
Họ bán mũ buntal tại chợ địa phương.
the texture of buntal is unique and appealing.
Kết cấu của buntal rất độc đáo và hấp dẫn.
wearing a buntal hat protects you from the sun.
Đội mũ buntal bảo vệ bạn khỏi ánh nắng mặt trời.
buntal hat
mũ buntal
buntal weave
dệt buntal
buntal fiber
sợi buntal
buntal straw
rơm buntal
buntal material
vật liệu buntal
buntal craft
thủ công buntal
buntal goods
hàng hóa buntal
buntal production
sản xuất buntal
buntal fashion
thời trang buntal
buntal design
thiết kế buntal
buntal hats are popular in tropical climates.
mũ buntal phổ biến ở những vùng khí hậu nhiệt đới.
she wore a beautiful buntal hat to the beach.
Cô ấy đội một chiếc mũ buntal đẹp đến bãi biển.
many artisans handcraft buntal products.
Nhiều thợ thủ công làm thủ công các sản phẩm buntal.
the buntal fibers are known for their durability.
Những sợi buntal nổi tiếng về độ bền của chúng.
he collects various types of buntal items.
Anh ấy sưu tầm nhiều loại vật phẩm buntal.
she learned how to weave buntal from her grandmother.
Cô ấy học cách đan sợi buntal từ bà của mình.
buntal is often used in traditional filipino crafts.
Buntal thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống của Philippines.
they sell buntal hats at the local market.
Họ bán mũ buntal tại chợ địa phương.
the texture of buntal is unique and appealing.
Kết cấu của buntal rất độc đáo và hấp dẫn.
wearing a buntal hat protects you from the sun.
Đội mũ buntal bảo vệ bạn khỏi ánh nắng mặt trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay