burgrass

[Mỹ]/ˈbɜːrɡrɑːs/
[Anh]/ˈbɜːrɡræs/

Dịch

n. một loại cây có đầu hạt gai, như cây dại gai.
Các dạng của từ
số nhiềuburgrasses

Cụm từ & Cách kết hợp

burgrass growing

Vietnamese_translation

the burgrass

Vietnamese_translation

burgrasses

Vietnamese_translation

burgrass field

Vietnamese_translation

cutting burgrass

Vietnamese_translation

burgrass seeds

Vietnamese_translation

burgrass patch

Vietnamese_translation

wild burgrass

Vietnamese_translation

burgrass festival

Vietnamese_translation

burgrass garden

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the burgrass has spread quickly across the neglected lawn.

Cỏ chông có sự phát triển nhanh chóng trên khu vườn bị bỏ hoang.

gardeners often struggle to remove burgrass from flower beds.

Những người làm vườn thường gặp khó khăn trong việc loại bỏ cỏ chông khỏi các luống hoa.

burgrass can be identified by its sharp, spiky seed heads.

Cỏ chông có thể được nhận biết qua những đầu mầm nhọn và gai góc của nó.

the field was overrun with burgrass after the drought.

Đất đai bị xâm lấn bởi cỏ chông sau cơn hạn hán.

chemical treatments can help control burgrass growth.

Các phương pháp hóa học có thể giúp kiểm soát sự phát triển của cỏ chông.

burgrass tends to thrive in dry, sandy soil conditions.

Cỏ chông có xu hướng phát triển mạnh trong điều kiện đất khô và cát.

regular mowing helps prevent burgrass from going to seed.

Vệ sinh cỏ định kỳ giúp ngăn cỏ chông ra hoa và tạo hạt.

farmers consider burgrass a nuisance crop in wheat fields.

Những người nông dân coi cỏ chông là một loại cây gây phiền toái trong các cánh đồng lúa mì.

the invasive burgrass damaged the pasture's ecosystem.

Cỏ chông xâm lấn đã làm tổn hại đến hệ sinh thái của đồng cỏ.

children often get burs caught in their clothes from burgrass.

Các em nhỏ thường bị những hạt chông mắc vào quần áo từ cỏ chông.

removing burgrass requires careful handling to avoid injury.

Loại bỏ cỏ chông đòi hỏi phải cẩn trọng để tránh bị thương.

burgrass seeds can remain dormant in soil for many years.

Hạt cỏ chông có thể nằm trong đất và không nảy mầm trong nhiều năm.

the gardener recommended digging up burgrass by the roots.

Nhà làm vườn khuyên nên đào cỏ chông tận gốc.

burgrass thrives in areas with minimal rainfall.

Cỏ chông phát triển mạnh ở những khu vực có lượng mưa tối thiểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay