| số nhiều | burins |
sharp burin
burin sắc bén
fine burin
burin tinh xảo
metal burin
burin kim loại
wooden burin
burin gỗ
burin tool
dụng cụ burin
burin technique
kỹ thuật burin
burin engraving
khắc burin
burin art
nghệ thuật burin
burin carving
điêu khắc burin
burin design
thiết kế burin
he used a burin to carve intricate designs into the stone.
Anh ta đã sử dụng một dụng cụ chạm khía để khắc các họa tiết phức tạp lên đá.
the artist preferred a burin over a chisel for finer details.
Nghệ sĩ thích sử dụng dụng cụ chạm khía hơn là đục để tạo ra các chi tiết tinh xảo hơn.
she learned how to use a burin in her art class.
Cô ấy đã học cách sử dụng dụng cụ chạm khía trong lớp học nghệ thuật của mình.
using a burin requires precision and skill.
Sử dụng dụng cụ chạm khía đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.
the burin left beautiful patterns on the metal surface.
Dụng cụ chạm khía đã tạo ra những hoa văn đẹp trên bề mặt kim loại.
after practicing with a burin, he became a master engraver.
Sau khi luyện tập với dụng cụ chạm khía, anh ấy đã trở thành một người khắc họa tiết bậc thầy.
she carefully selected her burin for the engraving project.
Cô ấy cẩn thận chọn dụng cụ chạm khía của mình cho dự án khắc.
the burin technique is essential in traditional printmaking.
Kỹ thuật sử dụng dụng cụ chạm khía là điều cần thiết trong in ấn truyền thống.
he demonstrated how to hold the burin properly.
Anh ấy đã trình bày cách cầm dụng cụ chạm khía đúng cách.
creating art with a burin can be very rewarding.
Tạo ra nghệ thuật với dụng cụ chạm khía có thể rất bổ ích.
sharp burin
burin sắc bén
fine burin
burin tinh xảo
metal burin
burin kim loại
wooden burin
burin gỗ
burin tool
dụng cụ burin
burin technique
kỹ thuật burin
burin engraving
khắc burin
burin art
nghệ thuật burin
burin carving
điêu khắc burin
burin design
thiết kế burin
he used a burin to carve intricate designs into the stone.
Anh ta đã sử dụng một dụng cụ chạm khía để khắc các họa tiết phức tạp lên đá.
the artist preferred a burin over a chisel for finer details.
Nghệ sĩ thích sử dụng dụng cụ chạm khía hơn là đục để tạo ra các chi tiết tinh xảo hơn.
she learned how to use a burin in her art class.
Cô ấy đã học cách sử dụng dụng cụ chạm khía trong lớp học nghệ thuật của mình.
using a burin requires precision and skill.
Sử dụng dụng cụ chạm khía đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.
the burin left beautiful patterns on the metal surface.
Dụng cụ chạm khía đã tạo ra những hoa văn đẹp trên bề mặt kim loại.
after practicing with a burin, he became a master engraver.
Sau khi luyện tập với dụng cụ chạm khía, anh ấy đã trở thành một người khắc họa tiết bậc thầy.
she carefully selected her burin for the engraving project.
Cô ấy cẩn thận chọn dụng cụ chạm khía của mình cho dự án khắc.
the burin technique is essential in traditional printmaking.
Kỹ thuật sử dụng dụng cụ chạm khía là điều cần thiết trong in ấn truyền thống.
he demonstrated how to hold the burin properly.
Anh ấy đã trình bày cách cầm dụng cụ chạm khía đúng cách.
creating art with a burin can be very rewarding.
Tạo ra nghệ thuật với dụng cụ chạm khía có thể rất bổ ích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay