wood burnisher
đánh bóng gỗ
metal burnisher
đánh bóng kim loại
burnisher tool
dụng cụ đánh bóng
burnisher pad
miếng đệm đánh bóng
automatic burnisher
máy đánh bóng tự động
handheld burnisher
máy đánh bóng cầm tay
burnisher machine
máy đánh bóng
burnisher finish
bề mặt đánh bóng
burnisher technique
kỹ thuật đánh bóng
burnisher application
ứng dụng đánh bóng
the burnisher is essential for achieving a smooth finish.
thiết bị đánh bóng rất cần thiết để đạt được lớp hoàn thiện mịn màng.
she used a burnisher to enhance the luster of the wood.
Cô ấy đã sử dụng một thiết bị đánh bóng để tăng độ bóng của gỗ.
a skilled artisan knows how to use a burnisher effectively.
Một thợ thủ công lành nghề biết cách sử dụng thiết bị đánh bóng một cách hiệu quả.
after sanding, i applied a burnisher to the surface.
Sau khi chà nhám, tôi đã áp dụng một thiết bị đánh bóng lên bề mặt.
the burnisher helped to bring out the grain of the metal.
Thiết bị đánh bóng đã giúp làm nổi bật vân của kim loại.
using a burnisher can improve the quality of your artwork.
Việc sử dụng thiết bị đánh bóng có thể cải thiện chất lượng tác phẩm nghệ thuật của bạn.
he polished the leather with a burnisher for a shiny look.
Anh ấy đánh bóng da với một thiết bị đánh bóng để có vẻ ngoài bóng bẩy.
burnishers come in various shapes and sizes for different tasks.
Các thiết bị đánh bóng có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau cho các nhiệm vụ khác nhau.
to finish the project, i need a burnisher to refine the edges.
Để hoàn thành dự án, tôi cần một thiết bị đánh bóng để tinh chỉnh các cạnh.
burnishers are commonly used in bookbinding and printmaking.
Các thiết bị đánh bóng thường được sử dụng trong đóng sách và in ấn.
wood burnisher
đánh bóng gỗ
metal burnisher
đánh bóng kim loại
burnisher tool
dụng cụ đánh bóng
burnisher pad
miếng đệm đánh bóng
automatic burnisher
máy đánh bóng tự động
handheld burnisher
máy đánh bóng cầm tay
burnisher machine
máy đánh bóng
burnisher finish
bề mặt đánh bóng
burnisher technique
kỹ thuật đánh bóng
burnisher application
ứng dụng đánh bóng
the burnisher is essential for achieving a smooth finish.
thiết bị đánh bóng rất cần thiết để đạt được lớp hoàn thiện mịn màng.
she used a burnisher to enhance the luster of the wood.
Cô ấy đã sử dụng một thiết bị đánh bóng để tăng độ bóng của gỗ.
a skilled artisan knows how to use a burnisher effectively.
Một thợ thủ công lành nghề biết cách sử dụng thiết bị đánh bóng một cách hiệu quả.
after sanding, i applied a burnisher to the surface.
Sau khi chà nhám, tôi đã áp dụng một thiết bị đánh bóng lên bề mặt.
the burnisher helped to bring out the grain of the metal.
Thiết bị đánh bóng đã giúp làm nổi bật vân của kim loại.
using a burnisher can improve the quality of your artwork.
Việc sử dụng thiết bị đánh bóng có thể cải thiện chất lượng tác phẩm nghệ thuật của bạn.
he polished the leather with a burnisher for a shiny look.
Anh ấy đánh bóng da với một thiết bị đánh bóng để có vẻ ngoài bóng bẩy.
burnishers come in various shapes and sizes for different tasks.
Các thiết bị đánh bóng có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau cho các nhiệm vụ khác nhau.
to finish the project, i need a burnisher to refine the edges.
Để hoàn thành dự án, tôi cần một thiết bị đánh bóng để tinh chỉnh các cạnh.
burnishers are commonly used in bookbinding and printmaking.
Các thiết bị đánh bóng thường được sử dụng trong đóng sách và in ấn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now