burnishing technique
kỹ thuật mài bóng
burnishing process
quy trình mài bóng
burnishing tool
dụng cụ mài bóng
burnishing metal
mài bóng kim loại
burnishing finish
bề mặt hoàn thiện mài bóng
burnishing surface
bề mặt mài bóng
burnishing compound
hợp chất mài bóng
burnishing cloth
vải mài bóng
burnishing method
phương pháp mài bóng
burnishing operation
nghiệp vụ mài bóng
burnishing the silverware gives it a brilliant shine.
Việc đánh bóng dụng cụ bằng bạc sẽ giúp chúng có vẻ ngoài sáng bóng.
she spent hours burnishing the wooden furniture.
Cô ấy đã dành hàng giờ để đánh bóng đồ nội thất bằng gỗ.
burnishing the edges of the paper made it look more professional.
Việc đánh bóng các cạnh của tờ giấy khiến nó trông chuyên nghiệp hơn.
the artist is burnishing the surface of the sculpture.
Nghệ sĩ đang đánh bóng bề mặt của bức điêu khắc.
he is burnishing his reputation in the industry.
Anh ấy đang củng cố danh tiếng của mình trong ngành.
they are burnishing the company's image through effective marketing.
Họ đang nâng cao hình ảnh của công ty thông qua các hoạt động marketing hiệu quả.
burnishing the leather enhances its color and texture.
Việc đánh bóng da giúp tăng cường màu sắc và kết cấu của nó.
she is burnishing her skills through practice and dedication.
Cô ấy đang trau dồi kỹ năng của mình thông qua luyện tập và sự tận tâm.
burnishing can be done with a soft cloth for best results.
Việc đánh bóng có thể được thực hiện bằng một miếng vải mềm để có kết quả tốt nhất.
the team is burnishing their strategy before the big presentation.
Đội ngũ đang hoàn thiện chiến lược của họ trước buổi thuyết trình quan trọng.
burnishing technique
kỹ thuật mài bóng
burnishing process
quy trình mài bóng
burnishing tool
dụng cụ mài bóng
burnishing metal
mài bóng kim loại
burnishing finish
bề mặt hoàn thiện mài bóng
burnishing surface
bề mặt mài bóng
burnishing compound
hợp chất mài bóng
burnishing cloth
vải mài bóng
burnishing method
phương pháp mài bóng
burnishing operation
nghiệp vụ mài bóng
burnishing the silverware gives it a brilliant shine.
Việc đánh bóng dụng cụ bằng bạc sẽ giúp chúng có vẻ ngoài sáng bóng.
she spent hours burnishing the wooden furniture.
Cô ấy đã dành hàng giờ để đánh bóng đồ nội thất bằng gỗ.
burnishing the edges of the paper made it look more professional.
Việc đánh bóng các cạnh của tờ giấy khiến nó trông chuyên nghiệp hơn.
the artist is burnishing the surface of the sculpture.
Nghệ sĩ đang đánh bóng bề mặt của bức điêu khắc.
he is burnishing his reputation in the industry.
Anh ấy đang củng cố danh tiếng của mình trong ngành.
they are burnishing the company's image through effective marketing.
Họ đang nâng cao hình ảnh của công ty thông qua các hoạt động marketing hiệu quả.
burnishing the leather enhances its color and texture.
Việc đánh bóng da giúp tăng cường màu sắc và kết cấu của nó.
she is burnishing her skills through practice and dedication.
Cô ấy đang trau dồi kỹ năng của mình thông qua luyện tập và sự tận tâm.
burnishing can be done with a soft cloth for best results.
Việc đánh bóng có thể được thực hiện bằng một miếng vải mềm để có kết quả tốt nhất.
the team is burnishing their strategy before the big presentation.
Đội ngũ đang hoàn thiện chiến lược của họ trước buổi thuyết trình quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay