| số nhiều | burnouss |
traditional burnous
áo choàng burnous truyền thống
burnous cloak
áo choàng burnous
burnous style
phong cách burnous
burnous fabric
vải burnous
burnous design
thiết kế burnous
burnous attire
trang phục burnous
burnous garment
quần áo burnous
burnous outfit
trang phục burnous
burnous fashion
thời trang burnous
burnous collection
bộ sưu tập burnous
the traveler wore a burnous to keep warm in the chilly desert night.
Người du hành mặc một chiếc burnous để giữ ấm trong đêm sa mạc lạnh giá.
he wrapped his burnous around him as he sat by the fire.
Anh ta khoác chiếc burnous lên người khi ngồi bên đống lửa.
the traditional burnous is often made from wool or cotton.
Chiếc burnous truyền thống thường được làm từ len hoặc cotton.
she admired the intricate embroidery on her new burnous.
Cô ấy ngưỡng mộ đường thêu tinh xảo trên chiếc burnous mới của mình.
in some cultures, the burnous symbolizes status and elegance.
Ở một số nền văn hóa, burnous tượng trưng cho địa vị và sự thanh lịch.
the burnous is a popular garment in north african countries.
Burnous là một trang phục phổ biến ở các nước Bắc Phi.
he wore a burnous during the festival to honor his heritage.
Anh ấy mặc một chiếc burnous trong lễ hội để tôn vinh di sản của mình.
the artisan crafted a beautiful burnous for the local market.
Người thợ thủ công đã tạo ra một chiếc burnous đẹp đẽ cho thị trường địa phương.
wearing a burnous, she felt connected to her ancestors.
Mặc một chiếc burnous, cô ấy cảm thấy gắn kết với tổ tiên của mình.
the fashion show featured models in stunning burnouses.
Buổi trình diễn thời trang có các người mẫu mặc những chiếc burnous tuyệt đẹp.
traditional burnous
áo choàng burnous truyền thống
burnous cloak
áo choàng burnous
burnous style
phong cách burnous
burnous fabric
vải burnous
burnous design
thiết kế burnous
burnous attire
trang phục burnous
burnous garment
quần áo burnous
burnous outfit
trang phục burnous
burnous fashion
thời trang burnous
burnous collection
bộ sưu tập burnous
the traveler wore a burnous to keep warm in the chilly desert night.
Người du hành mặc một chiếc burnous để giữ ấm trong đêm sa mạc lạnh giá.
he wrapped his burnous around him as he sat by the fire.
Anh ta khoác chiếc burnous lên người khi ngồi bên đống lửa.
the traditional burnous is often made from wool or cotton.
Chiếc burnous truyền thống thường được làm từ len hoặc cotton.
she admired the intricate embroidery on her new burnous.
Cô ấy ngưỡng mộ đường thêu tinh xảo trên chiếc burnous mới của mình.
in some cultures, the burnous symbolizes status and elegance.
Ở một số nền văn hóa, burnous tượng trưng cho địa vị và sự thanh lịch.
the burnous is a popular garment in north african countries.
Burnous là một trang phục phổ biến ở các nước Bắc Phi.
he wore a burnous during the festival to honor his heritage.
Anh ấy mặc một chiếc burnous trong lễ hội để tôn vinh di sản của mình.
the artisan crafted a beautiful burnous for the local market.
Người thợ thủ công đã tạo ra một chiếc burnous đẹp đẽ cho thị trường địa phương.
wearing a burnous, she felt connected to her ancestors.
Mặc một chiếc burnous, cô ấy cảm thấy gắn kết với tổ tiên của mình.
the fashion show featured models in stunning burnouses.
Buổi trình diễn thời trang có các người mẫu mặc những chiếc burnous tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay