burping baby
bà con cháo
burping loudly
đánh trít lớn
burping sound
tiếng đánh trít
burping up
đánh trít lên
burping session
buổi đánh trít
burping baby food
thức ăn cho trẻ sơ sinh đánh trít
burping technique
kỹ thuật đánh trít
burping after meals
đánh trít sau bữa ăn
burping reflex
phản xạ đánh trít
burping contest
cuộc thi đánh trít
he couldn't stop burping after the soda.
anh ấy không thể ngừng burp sau khi uống soda.
burping loudly in public is considered rude.
tiếng burp lớn ở nơi công cộng được coi là thô lỗ.
she apologized for burping during dinner.
cô ấy xin lỗi vì đã burp trong bữa tối.
burping can be a sign of overeating.
burp có thể là dấu hiệu của việc ăn quá nhiều.
he felt embarrassed after burping in front of his friends.
anh ấy cảm thấy xấu hổ sau khi burp trước mặt bạn bè.
burping is a natural response of the body.
burp là phản ứng tự nhiên của cơ thể.
she tried to hold back her burping during the meeting.
cô ấy cố gắng kiềm chế burp của mình trong cuộc họp.
burping can sometimes indicate acid reflux.
burp đôi khi có thể cho thấy chứng trào ngược axit.
he laughed and continued burping after the meal.
anh ấy cười và tiếp tục burp sau bữa ăn.
burping after drinking carbonated drinks is common.
burp sau khi uống đồ uống có ga là điều phổ biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay