burrower

[Mỹ]/[ˈbʌrəʊər]/
[Anh]/[ˈbɜːroʊər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người hoặc con vật đào hang; một con vật sống trong hang.
Word Forms
số nhiềuburrowers

Cụm từ & Cách kết hợp

a skilled burrower

Người đào hang có kỹ năng

burrower's tunnel

Hang hốc của người đào hang

becoming a burrower

Trở thành người đào hang

the burrower dug

Người đào hang đã đào

burrower species

Loài người đào hang

burrower activity

Hoạt động của người đào hang

burrowing burrower

Người đào hang đang đào

burrower population

Dân số người đào hang

burrowers build

Người đào hang xây dựng

burrower habitat

Môi trường sống của người đào hang

Câu ví dụ

the experienced burrower skillfully navigated the underground tunnels.

Người đào hang có kinh nghiệm khéo léo di chuyển qua các hầm hào dưới lòng đất.

a tiny burrower created a complex network of tunnels beneath the garden.

Một con đào hang nhỏ đã tạo ra một mạng lưới hầm hào phức tạp dưới vườn.

the prairie dog is a well-known burrower, creating extensive underground homes.

Chó sói sa mạc là một loài đào hang nổi tiếng, tạo ra những ngôi nhà dưới lòng đất rộng lớn.

as a skilled burrower, the vole avoided predators by living underground.

Là một loài đào hang có kỹ năng, chuột cống tránh được các loài săn mồi bằng cách sống dưới lòng đất.

the young burrower diligently expanded its existing tunnel system.

Con đào hang non nớt đã chăm chỉ mở rộng hệ thống hầm hào hiện có của nó.

the mole, a dedicated burrower, spends most of its life underground.

Đười ươi, một loài đào hang tận tụy, dành phần lớn cuộc đời dưới lòng đất.

the burrower’s tunnels provided shelter from the harsh winter weather.

Các hầm hào của loài đào hang cung cấp nơi trú ẩn khỏi thời tiết mùa đông khắc nghiệt.

researchers studied the burrower’s behavior and tunnel construction techniques.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi và kỹ thuật xây dựng hầm hào của loài đào hang.

the burrower used its strong claws to dig through the hard soil.

Loài đào hang sử dụng những ngón tay khỏe mạnh của nó để đào qua lớp đất cứng.

a successful burrower needs to find a safe and suitable location.

Một loài đào hang thành công cần tìm được một vị trí an toàn và thích hợp.

the burrower’s intricate tunnels were a marvel of natural engineering.

Các hầm hào tinh xảo của loài đào hang là một kỳ quan của kỹ thuật tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay