| số nhiều | burrowers |
a skilled burrower
Người đào hang có kỹ năng
burrower's tunnel
Hang hốc của người đào hang
becoming a burrower
Trở thành người đào hang
the burrower dug
Người đào hang đã đào
burrower species
Loài người đào hang
burrower activity
Hoạt động của người đào hang
burrowing burrower
Người đào hang đang đào
burrower population
Dân số người đào hang
burrowers build
Người đào hang xây dựng
burrower habitat
Môi trường sống của người đào hang
the experienced burrower skillfully navigated the underground tunnels.
Người đào hang có kinh nghiệm khéo léo di chuyển qua các hầm hào dưới lòng đất.
a tiny burrower created a complex network of tunnels beneath the garden.
Một con đào hang nhỏ đã tạo ra một mạng lưới hầm hào phức tạp dưới vườn.
the prairie dog is a well-known burrower, creating extensive underground homes.
Chó sói sa mạc là một loài đào hang nổi tiếng, tạo ra những ngôi nhà dưới lòng đất rộng lớn.
as a skilled burrower, the vole avoided predators by living underground.
Là một loài đào hang có kỹ năng, chuột cống tránh được các loài săn mồi bằng cách sống dưới lòng đất.
the young burrower diligently expanded its existing tunnel system.
Con đào hang non nớt đã chăm chỉ mở rộng hệ thống hầm hào hiện có của nó.
the mole, a dedicated burrower, spends most of its life underground.
Đười ươi, một loài đào hang tận tụy, dành phần lớn cuộc đời dưới lòng đất.
the burrower’s tunnels provided shelter from the harsh winter weather.
Các hầm hào của loài đào hang cung cấp nơi trú ẩn khỏi thời tiết mùa đông khắc nghiệt.
researchers studied the burrower’s behavior and tunnel construction techniques.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi và kỹ thuật xây dựng hầm hào của loài đào hang.
the burrower used its strong claws to dig through the hard soil.
Loài đào hang sử dụng những ngón tay khỏe mạnh của nó để đào qua lớp đất cứng.
a successful burrower needs to find a safe and suitable location.
Một loài đào hang thành công cần tìm được một vị trí an toàn và thích hợp.
the burrower’s intricate tunnels were a marvel of natural engineering.
Các hầm hào tinh xảo của loài đào hang là một kỳ quan của kỹ thuật tự nhiên.
a skilled burrower
Người đào hang có kỹ năng
burrower's tunnel
Hang hốc của người đào hang
becoming a burrower
Trở thành người đào hang
the burrower dug
Người đào hang đã đào
burrower species
Loài người đào hang
burrower activity
Hoạt động của người đào hang
burrowing burrower
Người đào hang đang đào
burrower population
Dân số người đào hang
burrowers build
Người đào hang xây dựng
burrower habitat
Môi trường sống của người đào hang
the experienced burrower skillfully navigated the underground tunnels.
Người đào hang có kinh nghiệm khéo léo di chuyển qua các hầm hào dưới lòng đất.
a tiny burrower created a complex network of tunnels beneath the garden.
Một con đào hang nhỏ đã tạo ra một mạng lưới hầm hào phức tạp dưới vườn.
the prairie dog is a well-known burrower, creating extensive underground homes.
Chó sói sa mạc là một loài đào hang nổi tiếng, tạo ra những ngôi nhà dưới lòng đất rộng lớn.
as a skilled burrower, the vole avoided predators by living underground.
Là một loài đào hang có kỹ năng, chuột cống tránh được các loài săn mồi bằng cách sống dưới lòng đất.
the young burrower diligently expanded its existing tunnel system.
Con đào hang non nớt đã chăm chỉ mở rộng hệ thống hầm hào hiện có của nó.
the mole, a dedicated burrower, spends most of its life underground.
Đười ươi, một loài đào hang tận tụy, dành phần lớn cuộc đời dưới lòng đất.
the burrower’s tunnels provided shelter from the harsh winter weather.
Các hầm hào của loài đào hang cung cấp nơi trú ẩn khỏi thời tiết mùa đông khắc nghiệt.
researchers studied the burrower’s behavior and tunnel construction techniques.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi và kỹ thuật xây dựng hầm hào của loài đào hang.
the burrower used its strong claws to dig through the hard soil.
Loài đào hang sử dụng những ngón tay khỏe mạnh của nó để đào qua lớp đất cứng.
a successful burrower needs to find a safe and suitable location.
Một loài đào hang thành công cần tìm được một vị trí an toàn và thích hợp.
the burrower’s intricate tunnels were a marvel of natural engineering.
Các hầm hào tinh xảo của loài đào hang là một kỳ quan của kỹ thuật tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay