burundi

[Mỹ]/buˈrundi/
[Anh]/bʊˈrundi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một quốc gia ở Châu Phi, Burundi.

Cụm từ & Cách kết hợp

burundi coffee

cà phê Burundi

burundi culture

văn hóa Burundi

burundi economy

nền kinh tế Burundi

burundi flag

lá cờ Burundi

burundi history

lịch sử Burundi

burundi tourism

du lịch Burundi

burundi politics

chính trị Burundi

burundi language

ngôn ngữ Burundi

burundi wildlife

động vật hoang dã Burundi

burundi music

âm nhạc Burundi

Câu ví dụ

burundi is known for its beautiful landscapes.

Burundi nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

the capital of burundi is gitega.

Thủ đô của Burundi là Gitega.

many cultures coexist in burundi.

Nhiều nền văn hóa cùng tồn tại ở Burundi.

burundi has a rich musical heritage.

Burundi có di sản âm nhạc phong phú.

tourism is growing in burundi.

Du lịch đang phát triển ở Burundi.

burundi faces many economic challenges.

Burundi phải đối mặt với nhiều thách thức kinh tế.

traditional crafts are important in burundi.

Các nghề thủ công truyền thống rất quan trọng ở Burundi.

burundi is located in east africa.

Burundi nằm ở Đông Phi.

the people of burundi are known for their hospitality.

Người dân Burundi nổi tiếng với sự hiếu khách.

burundi's wildlife is diverse and unique.

Động vật hoang dã của Burundi đa dạng và độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay