tutsi

[Mỹ]/ˈtʊtsi/
[Anh]/ˈtʊtsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành viên của một nhóm dân tộc thiểu số ở Rwanda và Burundi.; Cách viết thay thế của Tusi hoặc Tussi.

Cụm từ & Cách kết hợp

tutsi people

nhân dân Tutsi

tutsi heritage

di sản của người Tutsi

tutsi culture

văn hóa của người Tutsi

tutsi history

lịch sử của người Tutsi

tutsi identity

danh tính của người Tutsi

tutsi rights

quyền của người Tutsi

tutsi genocide

diệt chủng người Tutsi

tutsi leaders

các nhà lãnh đạo Tutsi

tutsi community

cộng đồng Tutsi

tutsi conflict

xung đột của người Tutsi

Câu ví dụ

the tutsi people have a rich cultural heritage.

nhân dân Tutsi có một di sản văn hóa phong phú.

many tutsi fled the country during the conflict.

nhiều người Tutsi đã rời khỏi đất nước trong cuộc xung đột.

the tutsi and hutu have a complex history.

người Tutsi và Hutu có một lịch sử phức tạp.

efforts are being made to reconcile tutsi and hutu communities.

các nỗ lực đang được thực hiện để hòa giải giữa các cộng đồng Tutsi và Hutu.

the tutsi population faced severe persecution.

dân số Tutsi phải đối mặt với sự đàn áp nghiêm trọng.

understanding tutsi traditions is important for cultural preservation.

hiểu các truyền thống của người Tutsi rất quan trọng cho việc bảo tồn văn hóa.

tutsi leaders played a significant role in the peace process.

các nhà lãnh đạo Tutsi đã đóng một vai trò quan trọng trong tiến trình hòa bình.

there are many tutsi organizations working for human rights.

có rất nhiều tổ chức của người Tutsi làm việc vì quyền con người.

the tutsi community is known for its resilience.

cộng đồng Tutsi nổi tiếng với sự kiên cường của mình.

education is crucial for empowering the tutsi youth.

giáo dục rất quan trọng để trao quyền cho thanh niên Tutsi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay