bushfire season
mùa cháy rừng
bushfire risk
nguy cơ cháy rừng
bushfire alert
cảnh báo cháy rừng
bushfire management
quản lý cháy rừng
bushfire prevention
phòng ngừa cháy rừng
bushfire recovery
phục hồi sau cháy rừng
bushfire damage
thiệt hại do cháy rừng
bushfire response
phản ứng với cháy rừng
bushfire smoke
khói cháy rừng
bushfire warning
cảnh báo cháy rừng
the bushfire spread rapidly through the dry forest.
ngọn lửa lan nhanh chóng qua khu rừng khô.
firefighters worked tirelessly to control the bushfire.
những người lính cứu hỏa đã làm việc không mệt mỏi để kiểm soát đám cháy.
the bushfire caused extensive damage to homes and wildlife.
đám cháy đã gây ra thiệt hại lớn cho nhà cửa và động vật hoang dã.
residents were evacuated due to the approaching bushfire.
các cư dân đã được sơ tán do nguy cơ cháy rừng đang đến gần.
authorities issued a warning about the bushfire risk.
các nhà chức trách đã đưa ra cảnh báo về nguy cơ cháy rừng.
the bushfire season typically peaks in the summer months.
mùa cháy rừng thường đạt đỉnh vào những tháng mùa hè.
many animals were displaced by the bushfire.
rất nhiều động vật đã bị mất nhà cửa do cháy rừng.
efforts to prevent bushfires include controlled burns.
các nỗ lực ngăn ngừa cháy rừng bao gồm việc đốt kiểm soát.
after the bushfire, the landscape looked completely different.
sau đám cháy, cảnh quan trông hoàn toàn khác.
community support is vital in the aftermath of a bushfire.
sự hỗ trợ của cộng đồng là rất quan trọng sau một đám cháy.
bushfire season
mùa cháy rừng
bushfire risk
nguy cơ cháy rừng
bushfire alert
cảnh báo cháy rừng
bushfire management
quản lý cháy rừng
bushfire prevention
phòng ngừa cháy rừng
bushfire recovery
phục hồi sau cháy rừng
bushfire damage
thiệt hại do cháy rừng
bushfire response
phản ứng với cháy rừng
bushfire smoke
khói cháy rừng
bushfire warning
cảnh báo cháy rừng
the bushfire spread rapidly through the dry forest.
ngọn lửa lan nhanh chóng qua khu rừng khô.
firefighters worked tirelessly to control the bushfire.
những người lính cứu hỏa đã làm việc không mệt mỏi để kiểm soát đám cháy.
the bushfire caused extensive damage to homes and wildlife.
đám cháy đã gây ra thiệt hại lớn cho nhà cửa và động vật hoang dã.
residents were evacuated due to the approaching bushfire.
các cư dân đã được sơ tán do nguy cơ cháy rừng đang đến gần.
authorities issued a warning about the bushfire risk.
các nhà chức trách đã đưa ra cảnh báo về nguy cơ cháy rừng.
the bushfire season typically peaks in the summer months.
mùa cháy rừng thường đạt đỉnh vào những tháng mùa hè.
many animals were displaced by the bushfire.
rất nhiều động vật đã bị mất nhà cửa do cháy rừng.
efforts to prevent bushfires include controlled burns.
các nỗ lực ngăn ngừa cháy rừng bao gồm việc đốt kiểm soát.
after the bushfire, the landscape looked completely different.
sau đám cháy, cảnh quan trông hoàn toàn khác.
community support is vital in the aftermath of a bushfire.
sự hỗ trợ của cộng đồng là rất quan trọng sau một đám cháy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay