bushnell

[Mỹ]/ˈbʊʃ.nɛl/
[Anh]/ˈbʊʃ.nəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thương hiệu ống nhòm của Mỹ; Bushnell (họ)
Word Forms
số nhiềubushnells

Cụm từ & Cách kết hợp

bushnell binoculars

khẩu kính nhị ống thị bushnell

bushnell scopes

ngắm tiêu viễn bin bushnell

bushnell rangefinder

đồng hồ đo khoảng cách bushnell

bushnell optics

thấu kính bushnell

bushnell trail camera

camera hành trình bushnell

bushnell hunting gear

thiết bị săn bắn bushnell

bushnell outdoor products

sản phẩm ngoài trời bushnell

bushnell golf rangefinder

đồng hồ đo khoảng cách golf bushnell

bushnell spotting scope

ngắm tiêu bushnell

bushnell night vision

thiết bị nhìn đêm bushnell

Câu ví dụ

bushnell binoculars are perfect for bird watching.

kính nhị vọng Bushnell rất lý tưởng cho việc quan sát chim.

i bought a bushnell rangefinder for golfing.

Tôi đã mua một máy đo khoảng cách Bushnell để chơi golf.

many hunters trust their bushnell scopes.

Nhiều thợ săn tin tưởng vào ống ngắm Bushnell của họ.

bushnell offers a wide range of outdoor products.

Bushnell cung cấp một loạt các sản phẩm ngoài trời.

using a bushnell gps can enhance your hiking experience.

Sử dụng GPS Bushnell có thể nâng cao trải nghiệm đi bộ đường dài của bạn.

he gifted me a bushnell telescope for stargazing.

Anh ấy tặng tôi một kính thiên văn Bushnell để ngắm sao.

bushnell products are known for their durability.

Các sản phẩm Bushnell nổi tiếng về độ bền của chúng.

she uses a bushnell camera for wildlife photography.

Cô ấy sử dụng máy ảnh Bushnell để chụp ảnh động vật hoang dã.

bushnell has a reputation for quality optics.

Bushnell có danh tiếng về quang học chất lượng.

are you familiar with the bushnell brand?

Bạn có quen thuộc với thương hiệu Bushnell không?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay